Nguồn Sáng Dẫn Sáng Bên Hông Khoét Lỗ GP-K
Liên hệ
Nguồn Sáng Dẫn Sáng Bên Hông Khoét Lỗ GP-K là một loại nguồn sáng chiếu sáng phẳng với thiết kế độc đáo có lỗ khoét trung tâm. LED được tối ưu hóa cấu trúc và phân bố đều xung quanh hoặc hai bên nguồn sáng, qua tấm dẫn sáng đặc biệt để tạo ra ánh sáng chiếu đồng đều. Nhờ cấu trúc được tối ưu hóa, trọng lượng của nguồn sáng chỉ bằng 2/3 so với nguồn sáng mặt thông thường, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra đường viền ngoại hình kết hợp với camera.
Mô tả
- Nguồn Sáng Dẫn Sáng Bên Hông Khoét Lỗ GP-K – Công Nghệ Tích Hợp Camera
Tổng Quan Sản Phẩm
Nguồn Sáng Dẫn Sáng Bên Hông Khoét Lỗ GP-K là một loại nguồn sáng chiếu sáng phẳng với thiết kế độc đáo có lỗ khoét trung tâm. LED được tối ưu hóa cấu trúc và phân bố đều xung quanh hoặc hai bên nguồn sáng, qua tấm dẫn sáng đặc biệt để tạo ra ánh sáng chiếu đồng đều. Nhờ cấu trúc được tối ưu hóa, trọng lượng của nguồn sáng chỉ bằng 2/3 so với nguồn sáng mặt thông thường, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra đường viền ngoại hình kết hợp với camera.

Đặc Điểm Công Nghệ Nổi Bật
- Nguồn sáng chiếu sáng phẳng: Thiết kế dạng tấm phẳng với lỗ khoét trung tâm
- LED bố trí xung quanh: LED được đặt ở bốn cạnh hoặc hai bên
- Tấm dẫn sáng đặc biệt: Công nghệ dẫn sáng để tạo ánh sáng đồng đều
- Trọng lượng giảm 1/3: Chỉ bằng 2/3 trọng lượng nguồn sáng mặt thông thường
- Tích hợp camera: Lỗ khoét trung tâm cho phép lắp đặt camera
Quy Tắc Đặt Tên Sản Phẩm
| Thành Phần | Ý Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| GP | Nguồn Sáng Dẫn Sáng Bên Hông (Side Light Source) | GP |
| 90 | Chiều Dài Phát Sáng (mm) | 90 |
| 100 | Chiều Rộng Phát Sáng (mm) | 100 |
| K35 | Đường Kính Lỗ Khoét Trung Tâm (mm) | K35 |
| R | Màu Sắc Phát Sáng | R (Đỏ) |
Danh Sách Model Sản Phẩm
| STT | Model | Điện Áp (V) | Công Suất R (W) | Công Suất W/B/G (W) | Công Suất IR (W) | Trọng Lượng (g) | Kích Thước (mm) | Lỗ Khoét (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GP-90-100-K35 | 24 | 5.6 | 5.6 | 4.8 | ≈200 | 90×100 | K35 |
| 2 | GP-140-100-K35 | 24 | 8.4 | 8.4 | – | ≈330 | 140×100 | K35 |
| 3 | GP-140-150-K35 | 24 | 8.4 | 8.4 | – | ≈430 | 140×150 | K35 |
| 4 | GP-190-150-K50 | 24 | 11.2 | 11.2 | 9.6 | ≈570 | 190×150 | K50 |
| 5 | GP-190-200-K50 | 24 | 11.2 | 11.2 | 9.6 | ≈680 | 190×200 | K50 |
| 6 | GP-240-200-K50 | 24 | 14.0 | 14.0 | – | ≈870 | 240×200 | K50 |
| 7 | GP-240-250-K50 | 24 | 14.0 | 14.0 | – | ≈1020 | 240×250 | K50 |
| 8 | GP-290-200-K35 | 24 | 16.8 | 16.8 | 14.4 | ≈1060 | 290×200 | K35 |
| 9 | GP-290-250-K50 | 24 | 16.8 | 16.8 | 14.4 | ≈1240 | 290×250 | K50 |
| 10 | GP-290-300-K50 | 24 | 16.8 | 16.8 | 14.4 | ≈1460 | 290×300 | K50 |
| 11 | GP-340-250-K70 | 24 | 19.6 | 19.6 | – | ≈1440 | 340×250 | K70 |
| 12 | GP-390-300-K50 | 24 | 22.4 | 22.4 | 19.2 | ≈1960 | 390×300 | K50 |
| 13 | GP-440-350-K50 | 24 | 25.2 | 25.2 | – | ≈2530 | 440×350 | K50 |
| 14 | GP-440-400-K50 | 24 | 25.2 | 25.2 | – | ≈2830 | 440×400 | K50 |
| 15 | GP-590-400-K50 | 24 | 33.6 | 33.6 | 28.8 | ≈3790 | 590×400 | K50 |
Phân Tích Kích Thước Lỗ Khoét
Phân Loại Theo Đường Kính Lỗ Khoét
| Lỗ Khoét | Số Model | Model | Ứng Dụng |
|---|---|---|---|
| K35 | 4 model | GP-90-100, GP-140-100/150, GP-290-200 | Camera nhỏ, ống kính compact |
| K50 | 10 model | Đa số model từ GP-190 trở lên | Camera tiêu chuẩn, ống kính thông thường |
| K70 | 1 model | GP-340-250 | Camera lớn, ống kính chuyên nghiệp |
Tỷ Lệ Lỗ Khoét/Kích Thước
| Model | Kích Thước | Lỗ Khoét | Tỷ Lệ % | Diện Tích Còn Lại |
|---|---|---|---|---|
| GP-90-100-K35 | 90×100 | 35mm | 10.7% | 89.3% |
| GP-190-150-K50 | 190×150 | 50mm | 6.9% | 93.1% |
| GP-340-250-K70 | 340×250 | 70mm | 4.5% | 95.5% |
| GP-590-400-K50 | 590×400 | 50mm | 3.3% | 96.7% |
Đặc Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật
Thông Số Điện
- Điện áp chuẩn: 24V DC cho tất cả model
- Công suất đồng đều: R và W/B/G có cùng công suất (trừ IR)
- Hỗ trợ hồng ngoại: 8/15 model hỗ trợ IR 940nm
Hỗ Trợ Hồng Ngoại
- Có IR: GP-90-100-K35, GP-190-150/200-K50, GP-290-200-K35/250-K50/300-K50, GP-390-300-K50, GP-590-400-K50
- Không có IR: GP-140-100/150-K35, GP-240-200/250-K50, GP-340-250-K70, GP-440-350/400-K50
- Công suất IR: Thường thấp hơn 14-17% so với R/W/B/G
Trọng Lượng Tối Ưu
- So với GP thông thường: Nhẹ hơn 10-50g nhờ lỗ khoét
- Ví dụ: GP-90-100-K35 (200g) vs GP-90-100 (240g) = tiết kiệm 40g
Ứng Dụng Chuyên Biệt
Kiểm Tra Đường Viền Với Camera Tích Hợp
- Sản phẩm điện tử: PCB, linh kiện với camera quan sát từ trên
- Sản phẩm cơ khí: Gasket, O-ring với camera đồng trục
- Sản phẩm y tế: Ống tiêm, catheter với quan sát chi tiết
- Sản phẩm nhựa: Chai lọ, nắp chai với kiểm tra 360°
Ưu Điểm Tích Hợp Camera
- Quan sát đồng trục: Camera và ánh sáng cùng trục
- Tiết kiệm không gian: Không cần giá đỡ camera riêng
- Giảm rung động: Camera gắn trực tiếp vào nguồn sáng
- Dễ căn chỉnh: Vị trí camera cố định với nguồn sáng
Phân Loại Theo Kích Thước
Nhóm Compact (90-140mm)
- GP-90-100-K35: Model nhỏ nhất, có IR
- GP-140-100/150-K35: Kích thước trung bình nhỏ
- Ưu điểm: Nhẹ, tiết kiệm năng lượng, lỗ khoét K35 cho camera nhỏ
Nhóm Standard (190-240mm)
- GP-190 Series: 190×150/200-K50 (có IR)
- GP-240 Series: 240×200/250-K50
- Ưu điểm: Cân bằng giữa kích thước và hiệu suất, lỗ khoét K50 tiêu chuẩn
Nhóm Professional (290-590mm)
- GP-290 Series: Đa dạng lỗ khoét K35/K50
- GP-340-250-K70: Lỗ khoét lớn nhất
- GP-390-300-K50: Có hỗ trợ IR
- GP-440 Series: 440×350/400-K50
- GP-590-400-K50: Model lớn nhất, có IR
- Ưu điểm: Phủ sáng diện rộng, công suất cao
So Sánh Với Dòng GP Thông Thường
| Đặc Điểm | GP-K Series | GP Series |
|---|---|---|
| Lỗ khoét trung tâm | Có (K35/K50/K70) | Không |
| Tích hợp camera | Có | Không |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn 10-50g | Tiêu chuẩn |
| Số model | 15 model | 16 model |
| Ứng dụng | Đường viền + camera | Chỉ đường viền |
| Công suất | Tương đương | Tương đương |
Khuyến Nghị Lựa Chọn
Theo Kích Thước Camera
- Camera nhỏ ( 220mm): GP-290 series trở lên
Theo Yêu Cầu IR
- Cần IR: GP-90-100-K35, GP-190-150/200-K50, GP-290-200-K35/250-K50/300-K50, GP-390-300-K50, GP-590-400-K50
- Không cần IR: Các model còn lại
Theo Trọng Lượng
- Yêu cầu nhẹ: Tất cả model GP-K đều nhẹ hơn GP thông thường
- Siêu nhẹ: GP-90-100-K35 (200g), GP-140-100-K35 (330g)
Tính Năng Đặc Biệt
Thiết Kế Tích Hợp
- Lỗ khoét chính xác: K35/K50/K70 phù hợp với nhiều loại camera
- Trọng lượng giảm: Nhẹ hơn 2/3 so với nguồn sáng mặt thông thường
- Dễ lắp đặt: Camera gắn trực tiếp qua lỗ khoét
Công Nghệ Dẫn Sáng
- Tấm dẫn sáng đặc biệt: Phân bố ánh sáng đồng đều dù có lỗ khoét
- LED bố trí xung quanh: Chiếu sáng từ nhiều hướng
- Ánh sáng đồng đều: Không bị ảnh hưởng bởi lỗ khoét trung tâm
Ứng Dụng Đặc Thù
- Kiểm tra đồng trục: Camera và ánh sáng cùng trục quan sát
- Tiết kiệm không gian: Giải pháp 2-trong-1
- Giảm chi phí: Không cần giá đỡ camera riêng biệt
Dòng sản phẩm GP-K với thiết kế lỗ khoét tích hợp camera độc đáo và trọng lượng tối ưu là giải pháp hoàn hảo cho các ứng dụng kiểm tra đường viền ngoại hình kết hợp quan sát camera, mang lại hiệu suất cao và tính tiện dụng vượt trội trong môi trường công nghiệp hiện đại.






