Nguồn Sáng Đồng Trục Góc Cạnh TC
Liên hệ
Nguồn Sáng Đồng Trục Góc Cạnh TC là dòng sản phẩm chiếu sáng chuyên nghiệp sử dụng mảng LED mật độ cao và công suất lớn để phát ra ánh sáng cường độ cao, độ sáng cao và đồng đều. Ánh sáng được phản xạ qua mặt bán thấu kính có lớp phủ đặc biệt, tạo ra chùm sáng cùng mặt phẳng trục với camera. Đặc biệt, sản phẩm có thể khúc xạ vật thể qua mặt bán thấu kính có lớp phủ đặc biệt, và với cấu trúc đặc biệt, giúp tiết kiệm không gian đồng thời đạt được hiệu quả tối ưu.
Mô tả
- Nguồn Sáng Đồng Trục Góc Cạnh TC – Công Nghệ Tiết Kiệm Không Gian
Tổng Quan Sản Phẩm
Nguồn Sáng Đồng Trục Góc Cạnh TC là dòng sản phẩm chiếu sáng chuyên nghiệp sử dụng mảng LED mật độ cao và công suất lớn để phát ra ánh sáng cường độ cao, độ sáng cao và đồng đều. Ánh sáng được phản xạ qua mặt bán thấu kính có lớp phủ đặc biệt, tạo ra chùm sáng cùng mặt phẳng trục với camera. Đặc biệt, sản phẩm có thể khúc xạ vật thể qua mặt bán thấu kính có lớp phủ đặc biệt, và với cấu trúc đặc biệt, giúp tiết kiệm không gian đồng thời đạt được hiệu quả tối ưu.
Nguyên Lý Hoạt Động Độc Đáo
- Mảng LED mật độ cao: Sắp xếp LED công suất lớn với mật độ cao
- Ánh sáng cường độ cao: Phát ra ánh sáng mạnh mẽ và đồng đều
- Mặt bán thấu kính đặc biệt: Có lớp phủ đặc biệt cho phản xạ và khúc xạ
- Cùng mặt phẳng trục: Ánh sáng và camera trên cùng mặt phẳng trục
- Cấu trúc tiết kiệm không gian: Thiết kế góc cạnh để tối ưu hóa không gian lắp đặt
Quy Tắc Đặt Tên Sản Phẩm
| Thành Phần | Ý Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| TC | Nguồn Sáng Đồng Trục Góc Cạnh (Turn Corner Coaxial Light Source) | TC |
| 100 | Kích Thước Mặt Phát Sáng (mm) | 100 |
| R | Màu Sắc Phát Sáng | R (Đỏ) |
Danh Sách Model Sản Phẩm
Dòng Chuẩn (Hình Tròn)
| STT | Model | Điện Áp (V) | Công Suất R (W) | Công Suất W/B/G (W) | Công Suất IR (W) | Trọng Lượng (g) | Kích Thước (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TC-20 | 24 | 1.0 | 1.2 | 1.0 | ≈80 | 20 |
| 2 | TC-30 | 24 | 2.4 | 3.3 | 2.4 | ≈120 | 30 |
| 3 | TC-40 | 24 | 3.0 | 4.3 | 3.4 | ≈180 | 40 |
| 4 | TC-50 | 24 | 3.7 | 6.0 | 4.8 | ≈280 | 50 |
| 5 | TC-60 | 24 | 5.3 | 8.0 | 6.4 | ≈410 | 60 |
| 6 | TC-70 | 24 | 6.0 | 9.0 | 7.2 | ≈500 | 70 |
| 7 | TC-80 | 24 | 6.6 | 10.0 | 8.0 | ≈670 | 80 |
| 8 | TC-90 | 24 | 8.0 | 12.0 | 9.6 | ≈780 | 90 |
| 9 | TC-100 | 24 | 9.0 | 14.0 | 11.0 | ≈960 | 100 |
| 10 | TC-120 | 24 | 12.0 | 18.0 | 14.0 | ≈1220 | 120 |
| 11 | TC-140 | 24 | 16.0 | 24.0 | 19.0 | ≈1670 | 140 |
Dòng Đặc Biệt
| STT | Model | Điện Áp (V) | Công Suất R (W) | Công Suất W/B/G (W) | Công Suất IR (W) | Trọng Lượng (g) | Đặc Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | TC-180-100 | 24 | 16.0 | 24.0 | 19.0 | ≈1600 | Kích thước đặc biệt |
Đặc Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật
Cấu Trúc Tiết Kiệm Không Gian
- Thiết kế góc cạnh: Cho phép lắp đặt trong không gian hạn chế
- Cùng mặt phẳng trục: Camera và nguồn sáng trên cùng mặt phẳng
- Khúc xạ vật thể: Có thể quan sát vật thể qua mặt bán thấu kính
- Tối ưu hóa không gian: Giải pháp cho các ứng dụng có giới hạn không gian
Thông Số Điện & Vật Lý
- Điện áp chuẩn: 24V DC cho tất cả model
- Công suất đa dạng: Từ 1W đến 24W tùy kích thước
- Trọng lượng tối ưu: Từ 80g đến 1670g
- Kích thước linh hoạt: Đường kính từ 20mm đến 180mm
Phân Tích Hiệu Suất
So Sánh Công Suất Theo Màu Sắc
| Nhóm Kích Thước | Tỷ Lệ W/B/G vs R | Tỷ Lệ IR vs R | Đặc Điểm |
|---|---|---|---|
| Nhỏ (20-40mm) | +20-43% | 0-13% | Công suất cân bằng |
| Trung (50-80mm) | +50-62% | +21-30% | W/B/G vượt trội |
| Lớn (90-140mm) | +50-56% | +17-20% | Hiệu suất ổn định |
Mật Độ Công Suất (W/B/G)
- TC-20: 3.82W/cm²
- TC-30: 4.67W/cm²
- TC-40: 3.43W/cm²
- TC-50: 3.06W/cm²
- TC-60: 2.83W/cm²
- TC-80: 1.99W/cm²
- TC-100: 1.78W/cm²
- TC-140: 1.56W/cm²
Ứng Dụng Chuyên Biệt
Kiểm Tra Trong Không Gian Hạn Chế
- Bên trong máy móc: Kiểm tra linh kiện trong không gian chật hẹp
- Đường ống: Kiểm tra bề mặt bên trong ống
- Hốc sâu: Quan sát vật thể trong các vị trí khó tiếp cận
- Lắp đặt góc: Thiết kế góc cạnh cho phép lắp đặt linh hoạt
Khúc Xạ và Quan Sát Đặc Biệt
- Quan sát gián tiếp: Xem vật thể qua mặt bán thấu kính
- Góc nhìn đặc biệt: Quan sát từ góc độ không thể trực tiếp
- Tiết kiệm không gian: Giảm thiểu yêu cầu không gian lắp đặt
- Linh hoạt vị trí: Camera có thể đặt ở vị trí thuận tiện
Phân Loại Theo Kích Thước
Nhóm Compact (TC-20 đến TC-40)
- Ứng dụng: Kiểm tra trong không gian rất hạn chế
- Ưu điểm: Nhẹ nhất, mật độ công suất cao
- Đặc biệt: TC-30 có mật độ công suất cao nhất (4.67W/cm²)
Nhóm Standard (TC-50 đến TC-80)
- Ứng dụng: Kiểm tra trong không gian vừa phải
- Ưu điểm: Cân bằng giữa kích thước và hiệu suất
- Phù hợp: Đa số ứng dụng công nghiệp
Nhóm Professional (TC-90 đến TC-140)
- Ứng dụng: Kiểm tra chuyên nghiệp với yêu cầu công suất cao
- Ưu điểm: Công suất tuyệt đối cao nhất
- Đặc biệt: TC-140 có công suất lên đến 24W
Nhóm Đặc Biệt
- TC-180-100: Kích thước đặc biệt cho ứng dụng cụ thể
So Sánh Với Các Dòng Sản Phẩm Khác
| Đặc Điểm | TC Series | C Series | HC Series | PPC Series |
|---|---|---|---|---|
| Đặc biệt | Góc cạnh tiết kiệm không gian | Đồng trục chuẩn | Độ sáng cao | Đồng trục phẳng |
| Số model | 12 model | 14 model | 3 model | 11 model |
| Thiết kế | Góc cạnh | Thẳng | Thẳng | Phẳng |
| Tiết kiệm không gian | Rất tốt | Trung bình | Trung bình | Tốt |
| Khúc xạ vật thể | Có | Không | Không | Không |
| Công suất cao nhất | 24W | 24W | 60W | 30.1W |
| Mật độ công suất cao nhất | 4.67W/cm² | 4.67W/cm² | 1.41W/cm² | Không rõ |
Ưu Điểm Cạnh Tranh
Về Thiết Kế Độc Đáo
- Cấu trúc góc cạnh: Duy nhất có thiết kế tiết kiệm không gian
- Khúc xạ vật thể: Quan sát gián tiếp qua mặt bán thấu kính
- Linh hoạt lắp đặt: Phù hợp với không gian hạn chế
Về Hiệu Suất
- Hiệu suất tương đương C Series: Cùng thông số công suất
- Mật độ công suất cao: Đặc biệt ở các model nhỏ
- Công suất linh hoạt: Từ 1W đến 24W
Về Ứng Dụng
- Giải pháp không gian: Cho các ứng dụng có giới hạn không gian
- Góc nhìn đặc biệt: Quan sát từ góc độ không thể trực tiếp
- Tính năng khúc xạ: Mở rộng khả năng ứng dụng
Khuyến Nghị Lựa Chọn
Theo Không Gian Lắp Đặt
- Không gian rất hạn chế: TC-20, TC-30, TC-40
- Không gian vừa phải: TC-50, TC-60, TC-70, TC-80
- Không gian thoải mái: TC-90, TC-100, TC-120, TC-140
Theo Yêu Cầu Quan Sát
- Quan sát trực tiếp: Tất cả model TC
- Quan sát gián tiếp: Sử dụng tính năng khúc xạ
- Góc nhìn đặc biệt: Lợi dụng thiết kế góc cạnh
Theo Công Suất
- Công suất thấp: TC-20, TC-30 (1-3.3W)
- Công suất trung bình: TC-40 đến TC-80 (3-10W)
- Công suất cao: TC-90 đến TC-140 (12-24W)
Theo Màu Sắc Ánh Sáng
- Đỏ (R): Giảm phản xạ, phù hợp vật liệu màu xanh
- Trắng/Xanh (W/B/G): Độ sáng cao nhất, đa năng
- Hồng ngoại (IR 940nm): Ứng dụng đặc biệt, không ảnh hưởng màu sắc
Tính Năng Đặc Biệt
Công Nghệ Góc Cạnh
- Tiết kiệm không gian: Thiết kế độc đáo cho không gian hạn chế
- Cùng mặt phẳng trục: Camera và nguồn sáng trên cùng mặt phẳng
- Khúc xạ vật thể: Quan sát gián tiếp qua mặt bán thấu kính
Ứng Dụng Đặc Thù
- Kiểm tra trong máy móc: Không gian chật hẹp
- Quan sát góc: Từ góc độ không thể trực tiếp
- Lắp đặt linh hoạt: Phù hợp với nhiều cấu hình khác nhau
So Sánh Với C Series
- Thông số giống hệt: Công suất, trọng lượng, kích thước
- Thiết kế khác biệt: Góc cạnh thay vì thẳng
- Tính năng bổ sung: Khúc xạ vật thể và tiết kiệm không gian
Dòng sản phẩm TC với thiết kế góc cạnh độc đáo và khả năng tiết kiệm không gian là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng có giới hạn không gian lắp đặt, mang lại tính linh hoạt cao và hiệu suất tương đương dòng C Series trong môi trường công nghiệp hiện đại.






