Nguồn Sáng Dẫn Sáng Bên Hông GP
Liên hệ
Nguồn Sáng Dẫn Sáng Bên Hông GP là một loại nguồn sáng mặt phẳng với thiết kế độc đáo. LED được tối ưu hóa cấu trúc và phân bố đều xung quanh hoặc hai bên nguồn sáng, qua tấm dẫn sáng đặc biệt để tạo ra ánh sáng chiếu đồng đều. Nhờ cấu trúc được tối ưu hóa, độ dày của nguồn sáng chỉ bằng 2/3 so với nguồn sáng mặt thông thường, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra đường viền ngoại hình.
Mô tả
- Nguồn Sáng Dẫn Sáng Bên Hông GP – Công Nghệ Tấm Dẫn Sáng Đặc Biệt
Tổng Quan Sản Phẩm
Nguồn Sáng Dẫn Sáng Bên Hông GP là một loại nguồn sáng mặt phẳng với thiết kế độc đáo. LED được tối ưu hóa cấu trúc và phân bố đều xung quanh hoặc hai bên nguồn sáng, qua tấm dẫn sáng đặc biệt để tạo ra ánh sáng chiếu đồng đều. Nhờ cấu trúc được tối ưu hóa, độ dày của nguồn sáng chỉ bằng 2/3 so với nguồn sáng mặt thông thường, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng kiểm tra đường viền ngoại hình.
Đặc Điểm Công Nghệ Nổi Bật
- Nguồn sáng mặt phẳng: Thiết kế dạng tấm phẳng với độ dày tối ưu
- LED bố trí xung quanh: LED được đặt ở bốn cạnh hoặc hai bên
- Tấm dẫn sáng đặc biệt: Công nghệ dẫn sáng để tạo ánh sáng đồng đều
- Độ dày giảm 1/3: Chỉ bằng 2/3 độ dày nguồn sáng mặt thông thường
- Tối ưu cho đường viền: Chuyên dụng cho kiểm tra ngoại hình
Quy Tắc Đặt Tên Sản Phẩm
| Thành Phần | Ý Nghĩa | Ví Dụ |
|---|---|---|
| GP | Nguồn Sáng Dẫn Sáng Bên Hông (Side Light Source) | GP |
| 40 | Chiều Dài Phát Sáng (mm) | 40 |
| 50 | Chiều Rộng Phát Sáng (mm) | 50 |
| R | Màu Sắc Phát Sáng | R (Đỏ) |
Danh Sách Model Sản Phẩm
| STT | Model | Điện Áp (V) | Công Suất R (W) | Công Suất W/B/G (W) | Công Suất IR (W) | Trọng Lượng (g) | Kích Thước (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GP-40-50 | 24 | 2.8 | 2.8 | – | ≈90 | 40×50 |
| 2 | GP-90-100 | 24 | 5.6 | 5.6 | 4.8 | ≈240 | 90×100 |
| 3 | GP-140-100 | 24 | 8.4 | 8.4 | – | ≈370 | 140×100 |
| 4 | GP-140-150 | 24 | 8.4 | 8.4 | – | ≈470 | 140×150 |
| 5 | GP-190-150 | 24 | 11.2 | 11.2 | 9.6 | ≈620 | 190×150 |
| 6 | GP-190-200 | 24 | 11.2 | 11.2 | 9.6 | ≈730 | 190×200 |
| 7 | GP-240-200 | 24 | 14.0 | 14.0 | – | ≈920 | 240×200 |
| 8 | GP-240-250 | 24 | 14.0 | 14.0 | – | ≈1070 | 240×250 |
| 9 | GP-290-200 | 24 | 16.8 | 16.8 | 14.4 | ≈1100 | 290×200 |
| 10 | GP-290-250 | 24 | 16.8 | 16.8 | 14.4 | ≈1290 | 290×250 |
| 11 | GP-290-300 | 24 | 16.8 | 16.8 | 14.4 | ≈1510 | 290×300 |
| 12 | GP-340-250 | 24 | 19.6 | 19.6 | – | ≈1500 | 340×250 |
| 13 | GP-390-300 | 24 | 22.4 | 22.4 | 19.2 | ≈2010 | 390×300 |
| 14 | GP-440-350 | 24 | 25.2 | 25.2 | – | ≈2580 | 440×350 |
| 15 | GP-440-400 | 24 | 25.2 | 25.2 | – | ≈2880 | 440×400 |
| 16 | GP-590-400 | 24 | 33.6 | 33.6 | 28.8 | ≈3840 | 590×400 |
Đặc Điểm Kỹ Thuật Nổi Bật
Thông Số Điện
- Điện áp chuẩn: 24V DC cho tất cả model
- Công suất đồng đều: R và W/B/G có cùng công suất (trừ IR)
- Hỗ trợ hồng ngoại: Một số model hỗ trợ IR 940nm
Hỗ Trợ Hồng Ngoại
- Có IR: GP-90-100, GP-190-150, GP-190-200, GP-290-200/250/300, GP-390-300, GP-590-400
- Không có IR: GP-40-50, GP-140-100/150, GP-240-200/250, GP-340-250, GP-440-350/400
- Công suất IR: Thường thấp hơn 14-17% so với R/W/B/G
Phân Tích Hiệu Suất
Mật Độ Công Suất (W/B/G)
| Model | Diện Tích (cm²) | Công Suất (W) | Mật Độ (W/cm²) |
|---|---|---|---|
| GP-40-50 | 20 | 2.8 | 0.14 |
| GP-90-100 | 90 | 5.6 | 0.062 |
| GP-140-100 | 140 | 8.4 | 0.060 |
| GP-190-150 | 285 | 11.2 | 0.039 |
| GP-240-200 | 480 | 14.0 | 0.029 |
| GP-290-250 | 725 | 16.8 | 0.023 |
| GP-390-300 | 1170 | 22.4 | 0.019 |
| GP-590-400 | 2360 | 33.6 | 0.014 |
Nhận Xét Hiệu Suất
- Mật độ công suất cao nhất: GP-40-50 (0.14W/cm²)
- Hiệu suất giảm theo kích thước: Model lớn hơn có mật độ công suất thấp hơn
- Công suất tuyệt đối tăng: Công suất tổng tăng theo diện tích
Phân Loại Theo Kích Thước
Nhóm Compact (40-100mm)
- GP-40-50: Model nhỏ nhất, mật độ công suất cao nhất
- GP-90-100: Kích thước trung bình nhỏ, có hỗ trợ IR
- Ưu điểm: Nhẹ, tiết kiệm năng lượng, mật độ công suất cao
Nhóm Standard (140-240mm)
- GP-140 Series: 140×100, 140×150
- GP-190 Series: 190×150, 190×200 (có IR)
- GP-240 Series: 240×200, 240×250
- Ưu điểm: Cân bằng giữa kích thước và hiệu suất
Nhóm Professional (290-590mm)
- GP-290 Series: 290×200/250/300 (có IR)
- GP-340-250: Kích thước đặc biệt
- GP-390-300: Có hỗ trợ IR
- GP-440 Series: 440×350, 440×400
- GP-590-400: Model lớn nhất, có IR
- Ưu điểm: Phủ sáng diện rộng, công suất cao
Ứng Dụng Chuyên Biệt
Kiểm Tra Đường Viền Ngoại Hình
- Sản phẩm điện tử: PCB, linh kiện, connector
- Sản phẩm cơ khí: Gasket, O-ring, chi tiết gia công
- Sản phẩm y tế: Ống tiêm, catheter, dụng cụ phẫu thuật
- Sản phẩm nhựa: Chai lọ, hộp đựng, nắp chai
Ưu Điểm Độ Dày Giảm
- Tiết kiệm không gian: Độ dày chỉ bằng 2/3 nguồn sáng mặt thông thường
- Dễ tích hợp: Phù hợp với không gian hạn chế
- Giảm trọng lượng: Nhẹ hơn so với nguồn sáng mặt truyền thống
- Linh hoạt lắp đặt: Dễ dàng tích hợp vào hệ thống
So Sánh Với Các Dòng Sản Phẩm Khác
| Đặc Điểm | GP Series | KP Series | SP Series | TS Series |
|---|---|---|---|---|
| Loại nguồn sáng | Dẫn sáng bên hông | Nguồn sáng mặt | Dạng thanh | Dạng thanh |
| Độ dày | 2/3 nguồn sáng mặt | Tiêu chuẩn | Mỏng | Mỏng |
| LED bố trí | Xung quanh/hai bên | Đáy | Đáy | Đáy |
| Tấm dẫn sáng | Có (đặc biệt) | Không | Không | Không |
| Hỗ trợ IR | Một số model | Không | Có | Có |
| Ứng dụng chính | Đường viền | Chiếu sáng tổng thể | Đường viền | Đa dụng |
Ưu Điểm Cạnh Tranh
Về Thiết Kế
- Độ dày tối ưu: Chỉ bằng 2/3 nguồn sáng mặt thông thường
- LED bố trí xung quanh: Tạo ánh sáng đồng đều từ các cạnh
- Tấm dẫn sáng đặc biệt: Công nghệ độc quyền để phân bố ánh sáng
Về Hiệu Suất
- Ánh sáng đồng đều: Nhờ tấm dẫn sáng đặc biệt
- Công suất cân bằng: R và W/B/G có cùng công suất
- Tiết kiệm không gian: Thiết kế mỏng hơn đáng kể
Về Ứng Dụng
- Chuyên dụng đường viền: Tối ưu cho kiểm tra ngoại hình
- Dễ tích hợp: Độ dày giảm giúp lắp đặt dễ dàng
- Đa kích thước: 16 model từ nhỏ đến lớn
Khuyến Nghị Lựa Chọn
Theo Kích Thước Vật Thể
- Vật thể nhỏ ( 350mm): GP-390-300, GP-440 series, GP-590-400
Theo Yêu Cầu IR
- Cần IR: GP-90-100, GP-190-150/200, GP-290-200/250/300, GP-390-300, GP-590-400
- Không cần IR: Tất cả model khác
Theo Không Gian Lắp Đặt
- Không gian hạn chế: Tất cả model GP đều phù hợp nhờ độ dày giảm
- Yêu cầu mỏng: GP là lựa chọn tối ưu so với nguồn sáng mặt thông thường
- Tích hợp dễ dàng: Thiết kế mỏng giúp tích hợp vào hệ thống hiện có
Theo Màu Sắc Ánh Sáng
- Đỏ (R): Giảm phản xạ, phù hợp vật liệu màu xanh
- Trắng/Xanh (W/B/G): Đa năng, cùng công suất với đỏ
- Hồng ngoại (IR 940nm): Ứng dụng đặc biệt, một số model hỗ trợ
Tính Năng Đặc Biệt
Công Nghệ Dẫn Sáng
- Tấm dẫn sáng đặc biệt: Phân bố ánh sáng đồng đều từ LED bên cạnh
- LED bố trí xung quanh: Chiếu sáng từ nhiều hướng
- Ánh sáng đồng đều: Không có điểm sáng hay vùng tối
Thiết Kế Tối Ưu
- Độ dày giảm 1/3: Tiết kiệm không gian đáng kể
- Trọng lượng nhẹ: Nhẹ hơn nguồn sáng mặt thông thường
- Dễ lắp đặt: Phù hợp với nhiều cấu hình hệ thống
Dòng sản phẩm GP với công nghệ dẫn sáng bên hông độc đáo và độ dày tối ưu là giải pháp tối ưu cho các ứng dụng kiểm tra đường viền ngoại hình trong không gian hạn chế, mang lại hiệu suất cao và tính linh hoạt vượt trội trong môi trường công nghiệp hiện đại.






