Động cơ Servo Bosch Rexroth MSK050C-0600-NN-M1-UG0-NNNN 15Nm 6000 vòng/phút
Liên hệ
Động cơ servo Bosch Rexroth MSK050C-0600-NN-M1-UG0-NNNN thuộc dòng IndraDyn S, mô-men cực đại 15Nm, tốc độ tối đa 6000rpm, encoder Hiperface đa vòng.
Mô tả
Động cơ Servo Bosch Rexroth MSK050C-0600-NN-M1-UG0-NNNN là động cơ servo đồng bộ nam châm vĩnh cửu thuộc dòng IndraDyn S MSK, được thiết kế cho các hệ thống truyền động yêu cầu độ chính xác và khả năng đáp ứng động cao. Sản phẩm có mô-men xoắn cực đại 15Nm, tốc độ tối đa 6000 vòng/phút và tích hợp encoder quang học tuyệt đối đa vòng Hiperface. Động cơ sử dụng phương pháp làm mát đối lưu tự nhiên, trục trơn có phớt chắn dầu và không tích hợp phanh giữ. Với thiết kế nhỏ gọn, khả năng điều khiển vị trí, tốc độ và mô-men, model này phù hợp với máy CNC, máy đóng gói, thiết bị lắp ráp và dây chuyền tự động hóa công nghiệp.
Tổng quan về sản phẩm
Bosch Rexroth MSK050C-0600-NN-M1-UG0-NNNN là động cơ servo đồng bộ thuộc dòng IndraDyn S, được phát triển để kết hợp với hệ thống truyền động servo Bosch Rexroth tương thích.
Động cơ sử dụng rotor nam châm vĩnh cửu và encoder phản hồi vị trí, giúp bộ điều khiển servo xác định trạng thái rotor để điều khiển chuyển động theo yêu cầu.
Model có kích thước khung 050, chiều dài động cơ cấp C và cấu hình cuộn dây 0600. Encoder M1 sử dụng công nghệ quang học tuyệt đối đa vòng với giao diện Hiperface và 128 chu kỳ tín hiệu.
Một đặc điểm quan trọng của phiên bản UG0 là trục trơn có phớt chắn và không có phanh giữ. Vì vậy, cần đặc biệt chú ý khi sử dụng trong các cơ cấu trục đứng hoặc hệ thống cần giữ tải sau khi ngắt nguồn.
Giải mã model MSK050C-0600-NN-M1-UG0-NNNN
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| MSK | Dòng động cơ servo đồng bộ IndraDyn S |
| 050 | Kích thước khung động cơ |
| C | Chiều dài động cơ cấp C |
| 0600 | Mã cấu hình cuộn dây |
| NN | Làm mát bằng đối lưu tự nhiên |
| M1 | Encoder quang học tuyệt đối đa vòng Hiperface, 128 chu kỳ tín hiệu |
| U | Đầu nối điện có thể xoay 240° |
| G | Trục trơn có phớt chắn |
| 0 | Không có phanh giữ |
| NNNN | Cấu hình tiêu chuẩn |
Lưu ý về mã sản phẩm: Ký tự trong mã chuẩn là UG0 với số 0, không phải UGO với chữ O. Mã đầy đủ được đối chiếu là MSK050C-0600-NN-M1-UG0-NNNN, mã đặt hàng Bosch Rexroth R911298354.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | MSK050C-0600-NN-M1-UG0-NNNN |
| Mã đặt hàng | R911298354 |
| Thương hiệu | Bosch Rexroth |
| Dòng sản phẩm | IndraDyn S MSK |
| Loại động cơ | Synchronous Servo Motor |
| Công nghệ rotor | Nam châm vĩnh cửu |
| Kích thước khung | 050 |
| Chiều dài động cơ | C |
| Mã cuộn dây | 0600 |
| Mô-men liên tục tại trạng thái đứng yên, 100K | 5,5Nm |
| Dòng điện liên tục tại trạng thái đứng yên, 100K | 6,8A |
| Mô-men xoắn cực đại | 15Nm |
| Dòng điện cực đại | 24,8A |
| Tốc độ quay tối đa | 6000 vòng/phút |
| Hằng số mô-men tại 20°C | 0,89Nm/A |
| Hằng số điện áp tại 20°C | 55V/1000 vòng/phút |
| Điện trở cuộn dây tại 20°C | 1,70Ω |
| Điện cảm cuộn dây | 11mH |
| Phương pháp làm mát | Đối lưu tự nhiên |
| Loại encoder | Optical Multiturn Absolute |
| Giao diện encoder | Hiperface |
| Độ phân giải encoder theo mã M1 | 128 chu kỳ tín hiệu |
| Đầu nối điện | Có thể xoay 240° |
| Kiểu trục | Trục trơn có phớt chắn |
| Phanh giữ | Không có |
| Cấp bảo vệ của dòng MSK050C | IP65 |
| Cấp cách điện | Class F |
| Nhiệt độ môi trường vận hành tiêu chuẩn | 0–40°C |
| Khối lượng tham khảo | Khoảng 5,7kg |
| Cấu hình cơ khí | Tiêu chuẩn NNNN |
Các giá trị mô-men, dòng điện và tốc độ được đối chiếu với tài liệu kỹ thuật Bosch Rexroth IndraDyn S và thông tin mã đặt hàng R911298354. Mô-men liên tục 5,5Nm là giá trị tại trạng thái đứng yên với điều kiện tăng nhiệt 100K, không phải mô-men duy trì tại mọi tốc độ. Cần sử dụng đường đặc tính mô-men – tốc độ để xác định khả năng làm việc liên tục tại tốc độ thực tế.
Đặc điểm nổi bật và lợi ích
- Mô-men cực đại 15Nm: Hỗ trợ các giai đoạn tăng tốc, giảm tốc và xử lý tải động trong giới hạn thời gian và điều kiện nhiệt cho phép.
- Tốc độ tối đa 6000 vòng/phút: Phù hợp với các hệ thống truyền động yêu cầu tốc độ cao khi được ghép với servo drive tương thích.
- Encoder tuyệt đối đa vòng: Cung cấp thông tin phản hồi vị trí rotor, hỗ trợ các ứng dụng điều khiển vị trí chính xác.
- Giao diện Hiperface: Cho phép truyền dữ liệu phản hồi encoder đến bộ điều khiển hỗ trợ giao thức tương ứng.
- Làm mát đối lưu tự nhiên: Không yêu cầu quạt làm mát gắn trực tiếp trong cấu hình NN, giúp đơn giản hóa kết cấu cơ khí.
- Đầu nối xoay 240°: Hỗ trợ định hướng đầu cáp thuận tiện theo không gian lắp đặt của máy.
- Trục trơn có phớt chắn: Phù hợp với cơ cấu truyền động sử dụng khớp nối hoặc phụ kiện cơ khí tương thích.
- Cấp bảo vệ IP65: Hỗ trợ bảo vệ động cơ trước bụi và tia nước theo điều kiện thử nghiệm của cấp bảo vệ, khi lắp đặt đúng yêu cầu.
Nguyên lý hoạt động
MSK050C-0600-NN-M1-UG0-NNNN là động cơ servo đồng bộ nam châm vĩnh cửu, hoạt động kết hợp với bộ điều khiển servo drive.
- Nhận lệnh điều khiển: Servo drive nhận giá trị đặt vị trí, tốc độ hoặc mô-men từ PLC, CNC hoặc bộ điều khiển chuyển động.
- Điều khiển dòng điện: Bộ drive tạo dòng điện ba pha phù hợp để hình thành từ trường quay trong stator.
- Tạo mô-men: Từ trường stator tương tác với nam châm vĩnh cửu trên rotor, tạo mô-men làm trục động cơ quay.
- Phản hồi encoder: Encoder M1 cung cấp thông tin vị trí rotor cho hệ thống điều khiển.
- Điều chỉnh vòng kín: Servo drive sử dụng tín hiệu phản hồi để điều chỉnh dòng điện và chuyển động, giúp bám theo giá trị đặt.
Độ chính xác và khả năng đáp ứng thực tế phụ thuộc servo drive, cấu hình điều khiển, tải cơ khí, encoder và quá trình hiệu chỉnh hệ thống.
Ứng dụng của động cơ Servo MSK050C-0600-NN-M1-UG0-NNNN
Máy CNC và máy gia công cơ khí
Sử dụng trong các cơ cấu truyền động trục máy hoặc bộ phận định vị cần kiểm soát tốc độ và vị trí chính xác.
Máy đóng gói tự động
Phù hợp với các cơ cấu kéo vật liệu, định lượng, cấp sản phẩm và đồng bộ chuyển động giữa các công đoạn.
Hệ thống băng tải định vị
Có thể sử dụng để điều khiển vị trí hoặc tốc độ của băng tải khi tải trọng và cơ cấu truyền động đáp ứng thông số thiết kế.
Máy lắp ráp công nghiệp
Hỗ trợ các cơ cấu xoay, định vị, cấp phôi và di chuyển chi tiết trong dây chuyền lắp ráp tự động.
Thiết bị điều khiển chuyển động chính xác
Kết hợp với servo drive và bộ điều khiển chuyển động để thực hiện các chu trình tăng tốc, giảm tốc và định vị theo chương trình.
Khi nào nên lựa chọn MSK050C-0600-NN-M1-UG0-NNNN?
Model này phù hợp khi hệ thống cần động cơ servo Bosch Rexroth IndraDyn S có kích thước khung 050, cuộn dây 0600, encoder M1 và cấu hình không phanh.
Các yếu tố cần kiểm tra trước khi lựa chọn:
- Mô-men tải: Tính toán mô-men liên tục, mô-men tăng tốc và mô-men cực đại theo chu trình vận hành.
- Tốc độ yêu cầu: Đảm bảo tốc độ làm việc nằm trong vùng đặc tính cho phép của động cơ.
- Servo drive: Xác nhận bộ điều khiển tương thích với dòng MSK050C và encoder Hiperface M1.
- Kiểu trục: Kiểm tra trục trơn G và khớp nối cơ khí đang sử dụng.
- Phanh giữ: Xác nhận ứng dụng không yêu cầu phanh giữ tích hợp hoặc đã có cơ cấu giữ tải độc lập.
- Kích thước cơ khí: Đối chiếu mặt bích, đường kính trục, chiều dài tổng thể và vị trí lắp đặt.
- Cáp kết nối: Sử dụng cáp động lực và cáp encoder tương thích với hệ thống Rexroth.
- Điều kiện làm mát: Bảo đảm môi trường và phương án lắp đặt đáp ứng yêu cầu đối lưu tự nhiên.
Phân biệt các cấu hình động cơ MSK050C
| Cấu hình | Đặc điểm |
|---|---|
| MSK050C-0600-NN-M1-UG0-NNNN | Encoder Hiperface đa vòng, trục trơn, không phanh |
| MSK050C-0600-NN-M1-UG1-NNNN | Encoder Hiperface đa vòng, trục trơn, có phanh giữ |
| MSK050C-0600-NN-S1-UG0-NNNN | Encoder Hiperface một vòng, không phanh |
| MSK050C-0600-NN-M1-UP0-NNNN | Encoder Hiperface đa vòng, trục có rãnh then, không phanh |
Các cấu hình trên khác nhau về encoder, kiểu trục hoặc phanh giữ. Không nên thay thế trực tiếp chỉ dựa trên kích thước khung và mã cuộn dây.
Phụ kiện và thiết bị kết hợp
| Thiết bị | Chức năng |
|---|---|
| Servo Drive Bosch Rexroth tương thích | Điều khiển dòng điện, mô-men, tốc độ và vị trí |
| Cáp động lực servo | Kết nối động cơ với bộ điều khiển công suất |
| Cáp encoder Hiperface | Truyền tín hiệu phản hồi vị trí |
| Khớp nối trục | Liên kết trục động cơ với cơ cấu truyền động |
| Hộp giảm tốc servo | Điều chỉnh tỷ số truyền, tốc độ và mô-men đầu ra |
| PLC hoặc CNC Controller | Cung cấp lệnh điều khiển chuyển động |
| Bộ bảo vệ điện | Bảo vệ nguồn và hệ thống truyền động theo thiết kế |
| Phụ kiện gá lắp | Cố định động cơ vào khung máy |
Các phụ kiện phải được lựa chọn theo thông số kỹ thuật và cấu hình hệ thống thực tế. Không mặc định servo drive, cáp hoặc khớp nối được cung cấp kèm động cơ.
Lưu ý khi lắp đặt và thay thế
1. Kiểm tra chính xác mã sản phẩm
Mã chuẩn là MSK050C-0600-NN-M1-UG0-NNNN. Cần phân biệt số 0 trong UG0 với chữ O và kiểm tra mã đặt hàng R911298354 trên tem.
2. Không nhầm phiên bản có phanh và không phanh
UG0 không có phanh giữ. Nếu thay cho động cơ có phanh, cơ cấu trục đứng hoặc tải treo có thể mất khả năng giữ vị trí khi ngắt nguồn.
3. Kiểm tra encoder
Encoder M1 sử dụng Hiperface đa vòng. Không mặc định tương thích với bộ điều khiển chỉ hỗ trợ encoder EnDat hoặc cấu hình phản hồi khác.
4. Kiểm tra thông số servo drive
Cần đối chiếu dòng điện, điện áp, cấu hình động cơ và khả năng hỗ trợ encoder. Không đấu động cơ trực tiếp vào nguồn điện ba pha thông thường thay cho servo drive.
5. Bảo đảm tản nhiệt
Động cơ làm mát bằng đối lưu tự nhiên. Không bố trí trong không gian kín hoặc gần nguồn nhiệt lớn khi chưa đánh giá khả năng tản nhiệt.
6. Kiểm tra cơ cấu truyền động
Cần bảo đảm khớp nối được lắp đồng tâm, không tạo tải hướng kính hoặc hướng trục vượt giới hạn cho phép.
7. Đảm bảo an toàn điện và cơ khí
Trước khi bảo trì, cần cô lập nguồn điện, chờ xả năng lượng trong DC Bus của servo drive và kiểm soát tải cơ khí. Trục động cơ có thể chuyển động ngoài ý muốn khi hệ thống còn năng lượng tích trữ.
Câu hỏi thường gặp
1. Động cơ MSK050C-0600-NN-M1-UG0-NNNN thuộc hãng nào?
Đây là động cơ servo đồng bộ thuộc dòng IndraDyn S của Bosch Rexroth, có mã đặt hàng R911298354.
2. Mô-men xoắn cực đại của động cơ là bao nhiêu?
Mô-men xoắn cực đại được công bố là 15Nm. Mô-men liên tục tại trạng thái đứng yên với điều kiện tăng nhiệt 100K là 5,5Nm.
3. Động cơ có tốc độ tối đa bao nhiêu?
Tốc độ quay tối đa của model MSK050C-0600-NN là 6000 vòng/phút theo thông số kỹ thuật của Bosch Rexroth.
4. MSK050C-0600-NN-M1-UG0-NNNN có phanh giữ không?
Không. Ký hiệu UG0 cho biết động cơ sử dụng trục trơn có phớt chắn và không tích hợp phanh giữ.
5. Động cơ sử dụng loại encoder nào?
Model sử dụng encoder quang học tuyệt đối đa vòng M1, giao diện Hiperface với 128 chu kỳ tín hiệu.
Tư vấn và lựa chọn sản phẩm
Khách hàng cần tìm mua hoặc thay thế động cơ Servo Bosch Rexroth MSK050C-0600-NN-M1-UG0-NNNN, mã R911298354 có thể liên hệ Điện Tử LVT để được hỗ trợ đối chiếu thông số kỹ thuật, cấu hình encoder, kiểu trục và khả năng tương thích với servo drive.
Vui lòng cung cấp ảnh tem động cơ, mã servo drive, thông tin máy và yêu cầu tải để được tư vấn lựa chọn đúng model hoặc phương án thay thế phù hợp.
Thông Tin Công Ty
| Thông Tin Công Ty | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ LVT |
|---|---|
| Địa chỉ | DG 12-13 Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Hà Nội |
| Điện thoại | 0981 517 737 |
| [email protected] | |
| Giờ làm việc | Từ 8h00am – 17h00pm, Thứ 2 đến Thứ 7 |






