Động cơ Servo Bosch Rexroth MSK040C-0600-NN-M1-UG0-NNNN 8.1Nm 7500rpm
Liên hệ
Động cơ servo Bosch Rexroth MSK040C-0600-NN-M1-UG0-NNNN, mã R911306060, mô-men cực đại 8.1Nm, tốc độ tối đa 7500rpm, encoder Hiperface đa vòng, không phanh.
Mô tả
Động cơ Servo Bosch Rexroth MSK040C-0600-NN-M1-UG0-NNNN là động cơ servo đồng bộ nam châm vĩnh cửu thuộc dòng IndraDyn S MSK, được thiết kế cho các hệ thống điều khiển chuyển động chính xác trong công nghiệp. Sản phẩm có mã đặt hàng R911306060, mô-men xoắn cực đại 8.1Nm, mô-men liên tục tại trạng thái đứng yên 2.7Nm và tốc độ quay tối đa 7500 vòng/phút. Động cơ sử dụng encoder quang học tuyệt đối đa vòng Hiperface, làm mát bằng đối lưu tự nhiên, trục trơn có phớt chắn và không tích hợp phanh giữ. Với kích thước nhỏ gọn và khả năng đáp ứng động, model này phù hợp với máy CNC, máy đóng gói, thiết bị lắp ráp và các hệ thống tự động hóa sử dụng servo drive Bosch Rexroth tương thích.
Tổng quan về sản phẩm
Bosch Rexroth MSK040C-0600-NN-M1-UG0-NNNN thuộc dòng động cơ servo đồng bộ IndraDyn S, được phát triển cho các ứng dụng điều khiển vị trí, tốc độ và mô-men trong hệ thống truyền động công nghiệp.
Động cơ sử dụng rotor nam châm vĩnh cửu kết hợp với stator ba pha. Khi được điều khiển bởi servo drive tương thích, động cơ có thể thực hiện các chuyển động tăng tốc, giảm tốc và định vị theo yêu cầu của hệ thống.
Điểm đặc trưng của model là encoder M1 sử dụng giao diện Hiperface đa vòng, đầu nối điện có khả năng xoay 240 độ, trục trơn có phớt chắn và không có phanh giữ tích hợp.
Model có kích thước khung 040, chiều dài cấp C và cuộn dây 0600. Đây là cấu hình phù hợp với các hệ thống yêu cầu động cơ servo nhỏ gọn, tốc độ cao và khả năng điều khiển chính xác.
Giải mã model MSK040C-0600-NN-M1-UG0-NNNN
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| MSK | Dòng động cơ servo đồng bộ IndraDyn S |
| 040 | Kích thước khung động cơ |
| C | Chiều dài động cơ cấp C |
| 0600 | Mã cấu hình cuộn dây |
| NN | Làm mát bằng đối lưu tự nhiên |
| M1 | Encoder quang học tuyệt đối đa vòng Hiperface, 128 chu kỳ tín hiệu |
| U | Đầu nối điện có thể xoay 240 độ |
| G | Trục trơn có phớt chắn |
| 0 | Không có phanh giữ |
| NNNN | Cấu hình tiêu chuẩn |
Mã đặt hàng chính thức tương ứng là R911306060. Khi mua hoặc thay thế cần đối chiếu đầy đủ mã model và mã vật tư trên tem động cơ.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | MSK040C-0600-NN-M1-UG0-NNNN |
| Mã đặt hàng | R911306060 |
| Thương hiệu | Bosch Rexroth |
| Dòng sản phẩm | IndraDyn S MSK |
| Loại động cơ | Synchronous Servo Motor |
| Công nghệ rotor | Nam châm vĩnh cửu |
| Kích thước khung | 040 |
| Chiều dài động cơ | C |
| Mã cuộn dây | 0600 |
| Mô-men liên tục tại trạng thái đứng yên | 2.7Nm |
| Mô-men xoắn cực đại | 8.1Nm |
| Tốc độ quay tối đa | 7500 vòng/phút |
| Dòng điện liên tục tại trạng thái đứng yên | Khoảng 3.1A |
| Hằng số mô-men tại 20°C | Khoảng 0.95Nm/A |
| Hằng số điện áp tại 20°C | Khoảng 58.2V/1000 vòng/phút |
| Phương pháp làm mát | Đối lưu tự nhiên |
| Loại encoder | Optical Multiturn Absolute |
| Giao diện encoder | Hiperface |
| Độ phân giải theo mã M1 | 128 chu kỳ tín hiệu |
| Đầu nối điện | Có thể xoay 240 độ |
| Kiểu trục | Trục trơn có phớt chắn |
| Đường kính trục tham khảo | 14mm |
| Phanh giữ | Không có |
| Cấp bảo vệ thân động cơ | IP65 |
| Cấp cách điện | Class F, tương ứng cấp nhiệt 155°C |
| Nhiệt độ môi trường tiêu chuẩn | 0–40°C |
| Nguồn điều khiển | Servo drive Bosch Rexroth tương thích |
Lưu ý kỹ thuật: Các giá trị mô-men và tốc độ được đối chiếu với thông tin sản phẩm R911306060 và tài liệu Bosch Rexroth IndraDyn S. Mô-men liên tục 2.7Nm là giá trị tại trạng thái đứng yên trong điều kiện thử nghiệm quy định, không phải mô-men duy trì tại mọi tốc độ. Cần tham khảo đường đặc tính mô-men – tốc độ của động cơ để xác định khả năng vận hành liên tục theo tải thực tế.
Đặc điểm nổi bật và lợi ích
- Mô-men xoắn cực đại 8.1Nm: Hỗ trợ các giai đoạn tăng tốc, giảm tốc và xử lý tải động trong giới hạn cho phép của động cơ.
- Tốc độ tối đa 7500rpm: Phù hợp với các hệ thống truyền động yêu cầu tốc độ quay cao khi sử dụng servo drive tương thích.
- Encoder tuyệt đối đa vòng Hiperface: Cung cấp tín hiệu phản hồi vị trí rotor, hỗ trợ điều khiển vị trí chính xác.
- Thiết kế khung 040 nhỏ gọn: Thuận tiện bố trí trong máy móc có không gian lắp đặt hạn chế.
- Làm mát đối lưu tự nhiên: Không yêu cầu quạt làm mát tích hợp trong cấu hình NN, giúp đơn giản hóa kết cấu cơ khí.
- Đầu nối xoay 240 độ: Hỗ trợ định hướng đầu cáp theo vị trí lắp đặt và không gian đi dây.
- Trục trơn có phớt chắn: Phù hợp với các cơ cấu sử dụng khớp nối trục hoặc hộp giảm tốc tương thích.
- Cấp bảo vệ IP65: Hỗ trợ bảo vệ thân động cơ trước bụi và tia nước theo điều kiện thử nghiệm của cấp bảo vệ.
Nguyên lý hoạt động
MSK040C-0600-NN-M1-UG0-NNNN là động cơ servo đồng bộ nam châm vĩnh cửu, hoạt động kết hợp với bộ điều khiển servo drive.
- Nhận lệnh điều khiển: Servo drive nhận giá trị đặt vị trí, tốc độ hoặc mô-men từ PLC, CNC hoặc bộ điều khiển chuyển động.
- Tạo dòng điện ba pha: Bộ drive điều khiển dòng điện trong các cuộn dây stator để hình thành từ trường quay.
- Sinh mô-men quay: Từ trường stator tương tác với nam châm vĩnh cửu trên rotor, tạo mô-men làm trục động cơ chuyển động.
- Phản hồi encoder: Encoder M1 cung cấp thông tin vị trí rotor cho hệ thống điều khiển.
- Điều chỉnh vòng kín: Servo drive sử dụng tín hiệu phản hồi để điều chỉnh dòng điện và chuyển động, giúp động cơ bám theo giá trị đặt.
Độ chính xác và khả năng đáp ứng thực tế phụ thuộc servo drive, cấu hình điều khiển, tải cơ khí, encoder và quá trình hiệu chỉnh hệ thống.
Ứng dụng của động cơ Servo MSK040C-0600-NN-M1-UG0-NNNN
Máy CNC và máy gia công cơ khí
Sử dụng trong các cơ cấu truyền động trục máy, bàn trượt hoặc bộ phận định vị cần kiểm soát tốc độ và vị trí chính xác.
Máy đóng gói tự động
Phù hợp với các cơ cấu kéo vật liệu, cấp sản phẩm, định lượng và đồng bộ chuyển động giữa các công đoạn.
Máy in và thiết bị xử lý vật liệu
Có thể sử dụng trong các cơ cấu truyền động yêu cầu tốc độ cao, tăng giảm tốc nhanh và đồng bộ chuyển động.
Máy lắp ráp công nghiệp
Hỗ trợ các cơ cấu xoay, định vị, cấp phôi và di chuyển chi tiết trong dây chuyền lắp ráp tự động.
Hệ thống băng tải định vị
Kết hợp với hộp giảm tốc hoặc cơ cấu truyền động phù hợp để điều khiển tốc độ và vị trí của băng tải.
Hệ thống điều khiển chuyển động chính xác
Sử dụng cùng servo drive và bộ điều khiển chuyển động để thực hiện các chu trình định vị, tăng tốc và giảm tốc theo chương trình.
Khi nào nên lựa chọn MSK040C-0600-NN-M1-UG0-NNNN?
Model này phù hợp khi hệ thống cần động cơ servo Bosch Rexroth IndraDyn S khung 040, cuộn dây 0600, encoder M1 và cấu hình không phanh giữ.
Các yếu tố cần kiểm tra trước khi lựa chọn:
- Mô-men tải: Tính toán mô-men liên tục, mô-men tăng tốc và mô-men cực đại theo chu trình vận hành.
- Tốc độ yêu cầu: Đảm bảo tốc độ làm việc nằm trong vùng đặc tính cho phép của động cơ.
- Servo drive: Xác nhận bộ điều khiển hỗ trợ MSK040C và encoder Hiperface M1.
- Kiểu trục: Kiểm tra trục trơn và khớp nối cơ khí đang sử dụng.
- Phanh giữ: Xác nhận hệ thống không yêu cầu phanh giữ tích hợp hoặc đã có cơ cấu giữ tải độc lập.
- Kích thước cơ khí: Đối chiếu mặt bích, đường kính trục, chiều dài tổng thể và vị trí lắp đặt.
- Cáp kết nối: Sử dụng cáp động lực và cáp encoder tương thích với hệ thống Rexroth.
- Điều kiện làm mát: Đảm bảo không gian lắp đặt đáp ứng yêu cầu đối lưu tự nhiên.
Phân biệt các cấu hình động cơ MSK040C
| Cấu hình | Đặc điểm |
|---|---|
| MSK040C-0600-NN-M1-UG0-NNNN | Encoder Hiperface đa vòng, trục trơn, không phanh |
| MSK040C-0600-NN-M1-UG1-NNNN | Encoder Hiperface đa vòng, trục trơn, có phanh giữ |
| MSK040C-0600-NN-S1-UG0-NNNN | Encoder Hiperface một vòng, không phanh |
| MSK040C-0600-NN-M1-UP0-NNNN | Encoder Hiperface đa vòng, trục có rãnh then, không phanh |
Các cấu hình có thể khác nhau về encoder, kiểu trục hoặc phanh giữ. Không nên thay thế trực tiếp chỉ dựa trên kích thước khung và mã cuộn dây.
Phụ kiện và thiết bị kết hợp
| Thiết bị | Chức năng |
|---|---|
| Servo Drive Bosch Rexroth tương thích | Điều khiển dòng điện, mô-men, tốc độ và vị trí |
| Cáp động lực servo | Kết nối động cơ với bộ điều khiển công suất |
| Cáp encoder Hiperface | Truyền tín hiệu phản hồi vị trí |
| Khớp nối trục | Liên kết trục động cơ với cơ cấu truyền động |
| Hộp giảm tốc servo | Điều chỉnh tỷ số truyền, tốc độ và mô-men đầu ra |
| PLC hoặc CNC Controller | Cung cấp lệnh điều khiển chuyển động |
| Bộ bảo vệ điện | Bảo vệ nguồn và hệ thống truyền động theo thiết kế |
| Phụ kiện gá lắp | Cố định động cơ vào khung máy |
Các phụ kiện phải được lựa chọn theo thông số kỹ thuật và cấu hình hệ thống thực tế. Không mặc định servo drive, cáp hoặc khớp nối được cung cấp kèm động cơ.
Lưu ý khi lắp đặt và thay thế
1. Kiểm tra chính xác mã sản phẩm
Mã đầy đủ là MSK040C-0600-NN-M1-UG0-NNNN, tương ứng mã đặt hàng R911306060. Cần đối chiếu cả hai thông tin trên tem trước khi thay thế.
2. Không nhầm phiên bản có phanh và không phanh
UG0 không có phanh giữ, trong khi UG1 có phanh giữ. Việc thay sai cấu hình có thể ảnh hưởng đến khả năng giữ tải và an toàn vận hành.
3. Kiểm tra encoder
Encoder M1 sử dụng Hiperface đa vòng. Không mặc định tương thích với bộ điều khiển chỉ hỗ trợ encoder EnDat hoặc giao diện phản hồi khác.
4. Kiểm tra thông số servo drive
Cần đối chiếu dòng điện, điện áp, cấu hình động cơ và khả năng hỗ trợ encoder. Không đấu động cơ trực tiếp vào nguồn điện ba pha thông thường thay cho servo drive.
5. Bảo đảm tản nhiệt
Động cơ làm mát bằng đối lưu tự nhiên. Cần duy trì điều kiện thông gió và nhiệt độ môi trường phù hợp với tài liệu kỹ thuật.
6. Kiểm tra cơ cấu truyền động
Khớp nối phải được lắp đồng tâm, không tạo tải hướng kính hoặc hướng trục vượt giới hạn cho phép của ổ trục động cơ.
7. Đảm bảo an toàn điện và cơ khí
Trước khi bảo trì, cần cô lập nguồn điện, chờ xả năng lượng trong DC Bus của servo drive và kiểm soát tải cơ khí. Trục động cơ có thể chuyển động ngoài ý muốn nếu hệ thống còn năng lượng tích trữ.
Câu hỏi thường gặp
1. Động cơ MSK040C-0600-NN-M1-UG0-NNNN thuộc hãng nào?
Đây là động cơ servo đồng bộ thuộc dòng IndraDyn S của Bosch Rexroth, có mã đặt hàng R911306060.
2. Mô-men xoắn cực đại của động cơ là bao nhiêu?
Mô-men xoắn cực đại được công bố là 8.1Nm. Mô-men liên tục tại trạng thái đứng yên là 2.7Nm trong điều kiện kỹ thuật quy định.
3. Động cơ có tốc độ tối đa bao nhiêu?
Tốc độ quay tối đa của model MSK040C-0600 là 7500 vòng/phút theo thông số sản phẩm được công bố.
4. MSK040C-0600-NN-M1-UG0-NNNN có phanh giữ không?
Không. Ký hiệu UG0 cho biết động cơ sử dụng trục trơn có phớt chắn và không tích hợp phanh giữ.
5. Động cơ sử dụng loại encoder nào?
Model sử dụng encoder quang học tuyệt đối đa vòng M1, giao diện Hiperface với 128 chu kỳ tín hiệu.
Tư vấn và lựa chọn sản phẩm
Khách hàng cần tìm mua hoặc thay thế động cơ Servo Bosch Rexroth MSK040C-0600-NN-M1-UG0-NNNN, mã R911306060 có thể liên hệ Điện Tử LVT để được hỗ trợ đối chiếu thông số kỹ thuật, cấu hình encoder, kiểu trục và khả năng tương thích với servo drive.
Vui lòng cung cấp ảnh tem động cơ, mã servo drive, thông tin máy và yêu cầu tải để được tư vấn lựa chọn đúng model hoặc phương án thay thế phù hợp.
Thông Tin Công Ty
| Thông Tin Công Ty | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ LVT |
|---|---|
| Địa chỉ | DG 12-13 Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Hà Nội |
| Điện thoại | 0981 517 737 |
| [email protected] | |
| Giờ làm việc | Từ 8h00am – 17h00pm, Thứ 2 đến Thứ 7 |






