Ron Cao Su O-Ring 9.25×1.78mm Mã 160.2093 – Gioăng Làm Kín Công Nghiệp
Liên hệ
Ron cao su O-Ring 160.2093 kích thước 9.25×1.78mm, dùng làm kín các vị trí lắp ghép trong thiết bị cơ khí, hệ thống khí nén và thủy lực tương thích.
Mô tả
Ron cao su 9.25×1.78mm mã 160.2093 là phụ kiện làm kín dạng vòng tròn, còn được gọi là gioăng cao su O-Ring. Sản phẩm có đường kính trong danh nghĩa 9,25mm và đường kính tiết diện 1,78mm, được sử dụng tại các vị trí lắp ghép cần hạn chế rò rỉ khí hoặc chất lỏng. Với cấu tạo dạng vòng và khả năng biến dạng đàn hồi, ron tạo lực ép lên bề mặt tiếp xúc khi được lắp vào rãnh làm kín phù hợp. O-Ring kích thước 9.25×1.78mm có thể được xem xét sử dụng trong các cụm van, đầu nối, thiết bị khí nén, thủy lực và máy móc công nghiệp. Tuy nhiên, vật liệu cao su, độ cứng và khả năng chịu nhiệt của mã 160.2093 cần được xác nhận trước khi sử dụng trong từng môi trường cụ thể.
Tổng quan về sản phẩm
Ron cao su 160.2093 là phụ kiện làm kín có tiết diện tròn, kích thước danh nghĩa 9,25 × 1,78mm.
Ron O-Ring thường được lắp trong rãnh giữa hai chi tiết cơ khí. Khi các chi tiết được lắp ghép, vòng cao su chịu lực nén và biến dạng đàn hồi để tạo tiếp xúc kín với bề mặt xung quanh.
Tùy theo vật liệu chế tạo và thiết kế rãnh, O-Ring có thể sử dụng cho các ứng dụng làm kín tĩnh hoặc động. Những vật liệu phổ biến gồm NBR, FKM, EPDM và silicone, mỗi loại có khả năng chịu dầu, nhiệt độ và hóa chất khác nhau.
Hiện chưa có thông tin xác minh vật liệu cụ thể của mã 160.2093. Vì vậy, không nên mặc định sản phẩm thuộc một loại cao su nhất định chỉ dựa trên mã và kích thước.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Ron cao su O-Ring |
| Mã sản phẩm | 160.2093 |
| Loại phụ kiện | Gioăng làm kín dạng vòng |
| Hình dạng | Vòng tròn, tiết diện tròn |
| Đường kính trong danh nghĩa (ID) | 9,25mm |
| Đường kính tiết diện (CS) | 1,78mm |
| Đường kính ngoài danh nghĩa (OD) | Khoảng 12,81mm |
| Công thức tính đường kính ngoài | OD = ID + 2 × CS |
| Vật liệu | Cao su đàn hồi, cần xác nhận loại cụ thể |
| Độ cứng Shore A | Chưa xác minh |
| Màu sắc | Cần kiểm tra sản phẩm thực tế |
| Nhiệt độ làm việc | Phụ thuộc vật liệu cao su |
| Khả năng chịu áp suất | Phụ thuộc vật liệu, độ cứng và thiết kế rãnh |
| Khả năng kháng hóa chất | Cần xác nhận theo vật liệu và môi chất |
| Kiểu lắp đặt | Lắp trong rãnh làm kín tương thích |
| Thương hiệu | Chưa xác minh |
Lưu ý: Đường kính ngoài 12,81mm là giá trị danh nghĩa được tính từ kích thước 9,25 + 2 × 1,78mm, không phải kết quả đo thực tế. Dung sai kích thước, tiêu chuẩn sản xuất và vật liệu cần được xác nhận theo tài liệu của nhà cung cấp.
Đặc điểm và lợi ích
- Kích thước nhỏ gọn: Phù hợp với các vị trí làm kín có rãnh thiết kế cho O-Ring đường kính trong 9,25mm và tiết diện 1,78mm.
- Cấu tạo tiết diện tròn: Có thể sử dụng trong nhiều dạng kết cấu làm kín khi kích thước rãnh và điều kiện làm việc phù hợp.
- Khả năng biến dạng đàn hồi: Giúp ron tạo tiếp xúc với các bề mặt lắp ghép để hạn chế rò rỉ môi chất.
- Hỗ trợ bảo trì thiết bị: Có thể thay thế ron cũ bị lão hóa, chai cứng, biến dạng hoặc hư hỏng.
- Ứng dụng trong cơ khí công nghiệp: Có thể sử dụng tại các cụm van, đầu nối và thiết bị có rãnh làm kín tương thích.
- Dễ đối chiếu kích thước: Đường kính trong và tiết diện là hai thông số quan trọng để lựa chọn O-Ring thay thế.
Nguyên lý làm kín của ron O-Ring
Ron cao su O-Ring hoạt động dựa trên khả năng biến dạng đàn hồi của vật liệu khi chịu lực nén.
- Ron được đặt vào rãnh làm kín có kích thước phù hợp.
- Khi các chi tiết được lắp ghép, tiết diện ron bị nén theo thiết kế.
- Lực đàn hồi tạo áp lực tiếp xúc giữa ron và bề mặt làm kín.
- Áp lực tiếp xúc giúp hạn chế khí hoặc chất lỏng đi qua khe hở lắp ghép.
- Trong một số kết cấu, áp suất môi chất góp phần tăng lực ép của ron lên bề mặt tiếp xúc.
Khả năng làm kín phụ thuộc độ nén, độ giãn, độ cứng cao su, khe hở lắp ghép, độ nhám bề mặt và điều kiện áp suất.
Ron có thể bị hư hỏng nếu lắp sai kích thước, bị xoắn, cắt xước, chịu nhiệt độ vượt giới hạn hoặc tiếp xúc với môi chất không tương thích.
Ứng dụng của ron cao su 160.2093
Khi vật liệu và kích thước đáp ứng yêu cầu, O-Ring 9.25×1.78mm có thể được xem xét sử dụng trong:
- Hệ thống khí nén: Làm kín các vị trí lắp ghép trong van, đầu nối và cụm thiết bị khí nén.
- Thiết bị thủy lực: Hạn chế rò rỉ dầu tại các vị trí làm kín có thiết kế phù hợp.
- Máy móc công nghiệp: Làm kín các cụm chi tiết cơ khí có rãnh O-Ring tương ứng.
- Cụm van điều khiển: Hỗ trợ làm kín tại các bề mặt tiếp xúc và vị trí kết nối.
- Thiết bị đo lường: Sử dụng tại các đầu nối hoặc cụm cảm biến có yêu cầu làm kín.
- Bảo trì thiết bị: Thay thế ron bị nứt, biến dạng, mất đàn hồi hoặc không còn bảo đảm độ kín.
Các ứng dụng trên là phạm vi sử dụng chung của O-Ring. Khả năng tương thích của mã 160.2093 phụ thuộc vật liệu cao su và điều kiện vận hành thực tế.
Khi nào nên lựa chọn ron 9.25×1.78mm?
Sản phẩm phù hợp khi thiết bị yêu cầu gioăng O-Ring có đường kính trong danh nghĩa 9,25mm và tiết diện 1,78mm, đồng thời vật liệu cao su đáp ứng yêu cầu về môi chất, nhiệt độ và áp suất.
Đối với nhu cầu thay thế, nên đối chiếu mã phụ tùng và bản vẽ rãnh làm kín. Không nên chỉ dựa vào kích thước đo từ ron cũ vì vật liệu có thể đã bị giãn, nén vĩnh viễn hoặc biến dạng sau thời gian sử dụng.
Trong hệ thống tiếp xúc với dầu, nước nóng, hóa chất hoặc môi chất đặc biệt, cần xác định chính xác loại cao su trước khi lựa chọn.
Lưu ý khi lựa chọn, lắp đặt hoặc thay thế
- Kiểm tra đường kính trong: Xác nhận kích thước danh nghĩa 9,25mm.
- Kiểm tra tiết diện: Đối chiếu tiết diện 1,78mm với kích thước rãnh làm kín.
- Xác nhận vật liệu: Lựa chọn loại cao su tương thích với môi chất và nhiệt độ làm việc.
- Kiểm tra độ cứng: Độ cứng Shore A ảnh hưởng đến khả năng biến dạng và chống đùn ron dưới áp suất.
- Đối chiếu dung sai: Kiểm tra tiêu chuẩn kích thước và dung sai theo yêu cầu thiết bị.
- Vệ sinh rãnh lắp: Loại bỏ bụi bẩn, ba via và các vật sắc có thể gây hư hỏng ron.
- Tránh xoắn hoặc kéo giãn quá mức: Đặt ron đúng vị trí và bảo đảm không bị kẹt khi lắp ghép.
- Sử dụng chất bôi trơn phù hợp: Chỉ sử dụng chất hỗ trợ lắp đặt tương thích với vật liệu cao su.
- Không tái sử dụng ron hư hỏng: Thay mới khi ron bị chai cứng, nứt, biến dạng hoặc mất đàn hồi.
- Kiểm tra độ kín: Thử rò rỉ theo quy trình an toàn sau khi hoàn tất lắp đặt.
Câu hỏi thường gặp
1. Ron 9.25×1.78mm có đường kính ngoài bao nhiêu?
Đường kính ngoài danh nghĩa là 12,81mm, được tính theo công thức 9,25 + 2 × 1,78 = 12,81mm.
2. Ron cao su 160.2093 được làm từ vật liệu gì?
Chưa có thông tin xác minh loại cao su cụ thể. Cần đối chiếu thông số từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp để xác định vật liệu.
3. Ron 160.2093 có sử dụng trong hệ thống khí nén được không?
Có thể xem xét nếu kích thước rãnh, vật liệu, độ cứng và điều kiện áp suất phù hợp với hệ thống khí nén.
4. Có thể thay ron 9.25×1.78mm bằng ron 9x2mm không?
Không nên thay trực tiếp nếu chưa kiểm tra thiết kế rãnh. Sai khác về đường kính trong và tiết diện có thể làm thay đổi độ nén, độ giãn và khả năng làm kín.
5. Làm thế nào để lựa chọn đúng ron O-Ring thay thế?
Cần xác định đường kính trong, tiết diện, vật liệu, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, áp suất và tiêu chuẩn kích thước của thiết bị.
Tư vấn và lựa chọn sản phẩm
Khách hàng cần tìm mua hoặc thay thế ron cao su 9.25×1.78mm mã 160.2093 có thể liên hệ Điện Tử LVT để được hỗ trợ đối chiếu kích thước và yêu cầu kỹ thuật.
Vui lòng cung cấp mã thiết bị, hình ảnh ron cũ, kích thước rãnh, môi chất sử dụng và điều kiện vận hành để hỗ trợ lựa chọn đúng gioăng làm kín, hạn chế rò rỉ và sai lệch kích thước khi lắp đặt.
Thông Tin Công Ty
| Thông Tin Công Ty | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ LVT |
|---|---|
| Địa chỉ | DG 12-13 Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Hà Nội |
| Điện thoại | 0981 517 737 |
| [email protected] | |
| Giờ làm việc | Từ 8h00am – 17h00pm, Thứ 2 đến Thứ 7 |



