Menu
Danh Mục
Additional
Language:

DG 12-13 Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Hà Nội

Hotline: 0346761536

Giao hàng nhanh

Hoá đơn đầy đủ

Bảo hành chính hãng

Đa dạng sản phẩm

Trang chủShopSản Phẩm KhácRon Cao Su O-Ring 15.6×1.78mm Mã 160.2156 – Gioăng Làm Kín Công Nghiệp

Ron Cao Su O-Ring 15.6×1.78mm Mã 160.2156 – Gioăng Làm Kín Công Nghiệp

Liên hệ

Ron cao su O-Ring 160.2156 kích thước 15.6×1.78mm, dùng làm kín các vị trí lắp ghép trong thiết bị công nghiệp, hệ thống khí nén và thủy lực tương thích.

Danh mục:

Mô tả

Ron cao su 15.6×1.78mm mã 160.2156 là phụ kiện làm kín dạng vòng, thường được gọi là gioăng cao su hoặc O-Ring. Sản phẩm có đường kính trong danh nghĩa 15,6mm và đường kính tiết diện 1,78mm, được sử dụng để tạo độ kín giữa các bề mặt lắp ghép trong thiết bị cơ khí và hệ thống công nghiệp. Khi được lắp đúng kích thước rãnh và chịu lực nén phù hợp, ron giúp hạn chế sự rò rỉ của khí hoặc chất lỏng tại vị trí tiếp xúc. Đối với mã 160.2156, cần xác nhận vật liệu cao su, độ cứng, khả năng chịu nhiệt và môi chất làm việc trước khi sử dụng trong hệ thống khí nén, thủy lực hoặc thiết bị chuyên dụng.

Tổng quan về sản phẩm

Ron cao su 160.2156 được nhận diện theo kích thước danh nghĩa 15,6 × 1,78mm. Đây là loại phụ kiện làm kín có tiết diện tròn, thường được sử dụng trong các cụm lắp ghép cơ khí.

O-Ring hoạt động bằng cách tạo lực ép giữa vòng cao su và các bề mặt tiếp xúc. Khi được lắp trong rãnh có kích thước phù hợp, vòng ron biến dạng đàn hồi để lấp kín khe hở và hạn chế môi chất đi qua.

Ron O-Ring có thể được chế tạo từ nhiều vật liệu như NBR, FKM, EPDM hoặc silicone. Mỗi vật liệu có khả năng chịu dầu, nhiệt độ và hóa chất khác nhau. Chưa có tài liệu xác minh vật liệu cụ thể của mã 160.2156 nên không nên mặc định sản phẩm là NBR hoặc FKM.

Thông số kỹ thuật

Thông sốThông tin
Tên sản phẩmRon cao su O-Ring
Mã sản phẩm160.2156
Loại phụ kiệnGioăng làm kín dạng vòng
Hình dạngVòng tròn, tiết diện tròn
Đường kính trong danh nghĩa (ID)15,6mm
Đường kính tiết diện (CS)1,78mm
Đường kính ngoài danh nghĩa (OD)Khoảng 19,16mm
Công thức tính đường kính ngoàiOD = ID + 2 × CS
Vật liệuCao su đàn hồi, cần xác nhận loại cụ thể
Độ cứng Shore AChưa xác minh
Màu sắcCần kiểm tra sản phẩm thực tế
Nhiệt độ làm việcPhụ thuộc vật liệu cao su
Khả năng chịu áp suấtPhụ thuộc vật liệu, thiết kế rãnh và điều kiện lắp đặt
Khả năng kháng hóa chấtCần xác nhận theo vật liệu và môi chất
Kiểu lắp đặtLắp trong rãnh làm kín tương thích
Thương hiệuChưa xác minh

Lưu ý: Đường kính ngoài 19,16mm là giá trị tính toán từ kích thước danh nghĩa, không phải kết quả đo thực tế. Dung sai kích thước và tiêu chuẩn sản xuất cần được xác nhận theo tài liệu của nhà cung cấp. Mã 160.2156 chưa đủ cơ sở để xác định chính xác vật liệu và tiêu chuẩn O-Ring.

Đặc điểm và lợi ích

  • Kích thước nhỏ gọn: Phù hợp với các vị trí làm kín có rãnh thiết kế tương ứng với đường kính trong 15,6mm và tiết diện 1,78mm.
  • Cấu tạo tiết diện tròn: Thuận tiện sử dụng trong nhiều dạng rãnh làm kín tĩnh hoặc động khi được thiết kế phù hợp.
  • Khả năng biến dạng đàn hồi: Giúp ron tiếp xúc với các bề mặt lắp ghép và hạn chế khe hở rò rỉ.
  • Hỗ trợ bảo trì thiết bị: Có thể thay thế ron bị lão hóa, biến dạng hoặc hư hỏng khi xác định đúng kích thước và vật liệu.
  • Ứng dụng đa dạng: Có thể sử dụng trong thiết bị khí nén, thủy lực và cơ khí nếu vật liệu đáp ứng điều kiện làm việc.
  • Dễ kiểm tra kích thước: Có thể đo đường kính trong và tiết diện để đối chiếu với ron cũ hoặc bản vẽ kỹ thuật.

Nguyên lý làm kín của O-Ring

Ron O-Ring hoạt động dựa trên sự biến dạng đàn hồi khi chịu lực nén giữa các bề mặt lắp ghép.

  1. Ron được đặt vào rãnh làm kín có kích thước phù hợp.
  2. Khi các bộ phận được lắp ghép, tiết diện ron bị nén một phần.
  3. Sự biến dạng tạo áp lực tiếp xúc giữa ron và bề mặt kim loại hoặc vật liệu đối ứng.
  4. Áp lực tiếp xúc giúp hạn chế khí hoặc chất lỏng đi qua khe hở.
  5. Trong một số ứng dụng, áp suất môi chất góp phần tăng lực ép của ron lên bề mặt làm kín.

Hiệu quả làm kín phụ thuộc độ nén, độ giãn, độ cứng cao su, độ nhám bề mặt, khe hở lắp ghép và áp suất vận hành.

Nếu ron bị nén quá mức, xoắn, cắt xước hoặc sử dụng sai vật liệu, khả năng làm kín có thể suy giảm nhanh chóng.

Ứng dụng của ron cao su 160.2156

Khi kích thước và vật liệu đáp ứng yêu cầu, O-Ring 15.6×1.78mm có thể được xem xét trong:

  • Hệ thống khí nén: Làm kín các vị trí lắp ghép trong van, đầu nối và cụm thiết bị khí nén.
  • Thiết bị thủy lực: Hỗ trợ làm kín các chi tiết tiếp xúc với dầu thủy lực khi vật liệu cao su tương thích.
  • Máy móc công nghiệp: Làm kín tại các vị trí có rãnh O-Ring phù hợp.
  • Cụm van điều khiển: Hạn chế rò rỉ môi chất tại các bề mặt lắp ghép.
  • Thiết bị đo lường: Sử dụng làm gioăng làm kín cho các cụm cảm biến hoặc đầu nối có thiết kế tương ứng.
  • Bảo trì thiết bị: Thay thế ron cũ bị chai cứng, nứt, biến dạng hoặc mất khả năng đàn hồi.

Các ứng dụng trên là phạm vi sử dụng chung của O-Ring. Khả năng tương thích của mã 160.2156 cần được xác nhận theo vật liệu thực tế.

Khi nào nên lựa chọn ron 15.6×1.78mm?

Sản phẩm phù hợp khi thiết bị yêu cầu O-Ring có đường kính trong danh nghĩa 15,6mm và tiết diện 1,78mm, đồng thời vật liệu cao su đáp ứng môi chất và nhiệt độ làm việc.

Đối với nhu cầu thay thế, cần kiểm tra kích thước rãnh theo bản vẽ hoặc tài liệu thiết bị. Không nên chỉ đo ron đã sử dụng lâu ngày vì cao su có thể bị giãn, nén vĩnh viễn hoặc biến dạng.

Nếu hệ thống làm việc với dầu, hóa chất, nước nóng hoặc nhiệt độ cao, việc lựa chọn vật liệu quan trọng không kém kích thước ron.

Lưu ý khi lựa chọn, lắp đặt hoặc thay thế

  • Kiểm tra đường kính trong: Xác nhận kích thước danh nghĩa 15,6mm.
  • Kiểm tra tiết diện: Đối chiếu tiết diện 1,78mm với kích thước rãnh làm kín.
  • Xác nhận vật liệu: Lựa chọn NBR, FKM, EPDM hoặc vật liệu khác theo yêu cầu môi chất và nhiệt độ, không thay thế tùy ý.
  • Kiểm tra độ cứng: Độ cứng Shore A ảnh hưởng đến khả năng biến dạng và chống đùn ron khi chịu áp suất.
  • Kiểm tra dung sai: Đối chiếu tiêu chuẩn kích thước và dung sai với yêu cầu thiết bị.
  • Vệ sinh rãnh lắp: Loại bỏ bụi, ba via và các vật sắc có thể làm hỏng ron.
  • Tránh xoắn ron: Đặt ron đúng vị trí, không kéo giãn quá mức hoặc để ron bị xoắn khi lắp.
  • Sử dụng chất bôi trơn phù hợp: Chỉ dùng chất hỗ trợ lắp đặt tương thích với vật liệu cao su và môi chất.
  • Không tái sử dụng ron hư hỏng: Thay ron khi phát hiện nứt, chai cứng, biến dạng hoặc mất đàn hồi.
  • Kiểm tra rò rỉ: Thử kín theo quy trình an toàn của hệ thống sau khi lắp đặt.

Câu hỏi thường gặp

1. Ron 15.6×1.78mm có đường kính ngoài bao nhiêu?

Đường kính ngoài danh nghĩa tính toán là 19,16mm, theo công thức 15,6 + 2 × 1,78 = 19,16mm.

2. Mã 160.2156 có phải ron cao su NBR không?

Chưa có tài liệu xác nhận vật liệu cụ thể của mã này. Cần kiểm tra thông tin nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp trước khi lựa chọn.

3. Ron 160.2156 có dùng cho hệ thống thủy lực được không?

Có thể xem xét nếu vật liệu, độ cứng, kích thước rãnh và khả năng chịu áp suất đáp ứng yêu cầu hệ thống. Không thể xác nhận chỉ dựa vào kích thước.

4. Có thể thay ron 15.6×1.78mm bằng ron 16x2mm không?

Không nên thay trực tiếp nếu chưa kiểm tra thiết kế rãnh. Sai khác về đường kính và tiết diện có thể làm thay đổi độ nén, độ giãn và khả năng làm kín.

5. Làm thế nào để chọn đúng ron O-Ring thay thế?

Cần xác định đường kính trong, tiết diện, vật liệu, độ cứng, môi chất, nhiệt độ, áp suất và tiêu chuẩn kích thước của thiết bị.

Tư vấn và lựa chọn sản phẩm

Khách hàng cần tìm mua hoặc thay thế ron cao su 15.6×1.78mm mã 160.2156 có thể liên hệ Điện Tử LVT để được hỗ trợ đối chiếu kích thước và yêu cầu kỹ thuật.

Vui lòng cung cấp mã thiết bị sử dụng, hình ảnh ron cũ, kích thước rãnh, loại môi chất và điều kiện vận hành để hỗ trợ lựa chọn đúng vật liệu và kích thước gioăng làm kín.

Thông Tin Công Ty

Thông Tin Công TyCÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ LVT
Địa chỉDG 12-13 Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Hà Nội
Điện thoại0981 517 737
Email[email protected]
Giờ làm việcTừ 8h00am – 17h00pm, Thứ 2 đến Thứ 7