Màn hình G121ICE-L02
Liên hệ
Màn hình G121ICE-L02 là một mô-đun LCD TFT 12.1 inch do Innolux Corporation sản xuất, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp như máy tính công nghiệp (IPC), HMI, hoặc thiết bị điều khiển tự động hóa. Với độ phân giải 1280×800 (WXGA), đèn nền LED tích hợp trình điều khiển, và góc nhìn rộng, màn hình này phù hợp cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt nhờ khả năng hoạt động ở nhiệt độ từ -20°C đến +70°C và bề mặt chống lóa. Sản phẩm nổi bật với độ sáng cao, độ bền lâu dài, và khả năng tùy chỉnh hiển thị.
Mô tả
- Màn Hình G121ICE-L02 – Giải Pháp Hiển Thị Công Nghiệp Từ Innolux
Màn hình G121ICE-L02 là một mô-đun LCD TFT 12.1 inch do Innolux Corporation sản xuất, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp như máy tính công nghiệp (IPC), HMI, hoặc thiết bị điều khiển tự động hóa. Với độ phân giải 1280×800 (WXGA), đèn nền LED tích hợp trình điều khiển, và góc nhìn rộng, màn hình này phù hợp cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt nhờ khả năng hoạt động ở nhiệt độ từ -20°C đến +70°C và bề mặt chống lóa. Sản phẩm nổi bật với độ sáng cao, độ bền lâu dài, và khả năng tùy chỉnh hiển thị.
Màn Hình G121ICE-L02 Là Gì?
G121ICE-L02 là mô-đun LCD TFT của Innolux:
- G121: Kích thước 12.1 inch, thuộc dòng màn hình công nghiệp của Innolux.
- ICE: Mã nội bộ, thường chỉ cấu hình độ sáng cao và góc nhìn rộng (AAS).
- L02: Phiên bản cụ thể với đèn nền WLED, giao diện LVDS, và không có cảm ứng.
Màn hình này sử dụng công nghệ a-Si TFT-LCD, hỗ trợ hiển thị 262K hoặc 16.7M màu (6/8-bit), với độ sáng 400 cd/m² và độ tương phản 1000:1, lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu hình ảnh rõ nét và độ bền cao.
Thông Số Kỹ Thuật
- Model: G121ICE-L02.
- Loại: Mô-đun LCD TFT a-Si (amorphous silicon Thin-Film Transistor).
- Kích thước màn hình: 12.1 inch (diagonal).
- Độ phân giải: 1280×800 (WXGA, 124 PPI).
- Tỷ lệ khung hình: 16:10.
- Màu sắc hiển thị: 262K (6-bit) hoặc 16.7M (8-bit), 72% NTSC.
- Độ sáng: 400 cd/m² (Typ.).
- Độ tương phản: 1000:1 (Typ.).
- Góc nhìn: 88/88/88/88 (Typ.) (CR≥10, trái/phải/lên/xuống).
- Chế độ hiển thị: AAS (Advanced Super Dimension Switch), Normally Black, Transmissive.
- Thời gian đáp ứng: 15/12ms (Typ.) (Tr/Td).
- Đèn nền: WLED (White LED), tuổi thọ ≥50,000 giờ, tích hợp trình điều khiển LED (LED Driver).
- Giao diện tín hiệu: LVDS (1 kênh, 6/8-bit), 30 chân.
- Điện áp đầu vào: 3.3V (Typ.).
- Công suất tiêu thụ: ~7-10W (ước lượng, bao gồm đèn nền).
- Kích thước:
- Khu vực hiển thị: 261.12 x 163.2mm (R x C).
- Kích thước tổng: 278 x 184 x 11mm (R x C x S).
- Khu vực xem: 264.12 x 166.2mm (R x C).
- Trọng lượng: 485g (Typ.), 505g (Max.).
- Bề mặt: Chống lóa (Antiglare), lớp phủ cứng 3H (Hard Coating).
- Nhiệt độ hoạt động: -20°C đến +70°C.
- Nhiệt độ lưu trữ: -20°C đến +70°C.
- Khả năng chống rung: 1.5G (14.7m/s²).
- Cấp bảo vệ: Không có (cần lắp trong thiết bị bảo vệ).
- Tiêu chuẩn: CE, RoHS, IEC 60947.
- Ứng dụng: Máy tính công nghiệp (IPC), HMI, Panel PC, thiết bị điều khiển công nghiệp.
Ưu Điểm Nổi Bật
1. Hiển Thị Sắc Nét và Góc Nhìn Rộng
- Độ phân giải WXGA (1280×800): Cung cấp hình ảnh chi tiết, phù hợp cho giao diện đồ họa HMI hoặc bảng điều khiển công nghiệp.
- Góc nhìn đối xứng 88°: Hiển thị rõ nét từ mọi hướng, lý tưởng cho ứng dụng cần nhiều người quan sát.
- Độ sáng 400 cd/m²: Đảm bảo khả năng đọc tốt trong môi trường sáng mạnh, với bề mặt chống lóa 3H giảm phản chiếu.
2. Độ Bền và Thích Nghi Môi Trường
- Nhiệt độ hoạt động rộng: -20°C đến +70°C, phù hợp cho nhà máy, kho lạnh, hoặc môi trường ngoài trời có kiểm soát.
- Đèn nền WLED 50,000 giờ: Độ bền cao, tích hợp trình điều khiển LED, giảm chi phí bảo trì.
- Chống rung 1.5G: Đảm bảo hoạt động ổn định trong môi trường rung động như máy CNC hoặc dây chuyền sản xuất.
3. Tích Hợp Linh Hoạt
- Giao diện LVDS 30 chân: Tương thích với các bộ điều khiển công nghiệp, hỗ trợ tín hiệu 6/8-bit cho màu sắc linh hoạt (262K/16.7M).
- Tùy chỉnh hiển thị: Có thể thêm cảm ứng PCAP/RTP, tăng độ sáng, hoặc tích hợp bo mạch điều khiển (Web ID 1, 4, 5, 10).
- Trọng lượng nhẹ (485g): Dễ lắp đặt vào thiết bị công nghiệp hoặc Panel PC.
Hướng Dẫn Sử Dụng
Chuẩn bị:
- Xác nhận bo điều khiển hoặc thiết bị HMI tương thích với giao diện LVDS (1 kênh, 6/8-bit, 30 chân).
- Kiểm tra nguồn 3.3VDC và cáp LVDS phù hợp (30 chân, như Hirose DF14 hoặc tương tự).
Lắp đặt:
- Gắn màn hình vào khung hoặc thiết bị qua các lỗ bắt vít (thường Ø3.5mm, kiểm tra sơ đồ kỹ thuật).
- Kết nối cáp LVDS từ màn hình đến bo điều khiển, đảm bảo đúng thứ tự chân (theo datasheet Innolux).
- Cấp nguồn 3.3VDC cho màn hình và trình điều khiển LED qua cáp LVDS hoặc chân riêng (nếu có).
Vận hành:
- Bật nguồn, kiểm tra màn hình hiển thị hình ảnh từ bo điều khiển (HMI, IPC).
- Điều chỉnh độ sáng hoặc cài đặt màu sắc qua bo điều khiển nếu cần (tùy thuộc vào thiết bị).
- Theo dõi hoạt động, đảm bảo màn hình không nhấp nháy hoặc mất tín hiệu.
Bảo trì:
- Vệ sinh bề mặt màn hình bằng khăn mềm, tránh dùng hóa chất mạnh gây trầy xước lớp chống lóa.
- Kiểm tra cáp LVDS và kết nối, thay thế nếu lỏng hoặc hỏng.
- Thay màn hình nếu đèn nền mờ hoặc hiển thị lỗi sau thời gian dài sử dụng (>50,000 giờ).
Lưu ý khi sử dụng:
- Không vượt quá điện áp 3.3VDC để tránh hỏng mạch hiển thị hoặc trình điều khiển LED.
- Đảm bảo môi trường vận hành trong dải -20°C đến +70°C, tránh độ ẩm cao hoặc rung động quá 1.5G.
- Sử dụng cáp LVDS chính hãng và đấu nối đúng chân để tránh lỗi hiển thị.
Đối Tượng Phù Hợp
- Máy tính công nghiệp (IPC): Hiển thị giao diện điều khiển trong máy CNC, robot, hoặc dây chuyền sản xuất.
- HMI (Human Machine Interface): Ứng dụng trong bảng điều khiển PLC, giám sát nhà máy.
- Panel PC: Thiết bị điều khiển tích hợp trong ngành thực phẩm, ô tô, hoặc y tế.
Thông Tin Công Ty
| Thông Tin Công Ty | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ LVT |
|---|---|
| Địa chỉ | 193/64 Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
| Điện thoại | 0981 517 737 |
| lienhe@dientulvt.com | |
| Giờ làm việc | Từ 8h00am – 17h00pm (Thứ 2 đến Thứ 7) |
#Hashtags
#ManHinhG121ICEL02 #InnoluxTFT #TuDongHoa #CongNghiepChinhXac #HMI_Industrial






