Bộ mã hóa vòng quay Pepperl+Fuchs ENI58IL-H12BA5-1024UD1-RC1 – Encoder 1024 PPR trục rỗng 12mm
Liên hệ
Pepperl+Fuchs ENI58IL-H12BA5-1024UD1-RC1 là encoder incremental 1024 PPR, trục rỗng 12mm, nguồn 4.75–30VDC dùng đo tốc độ và vị trí quay.
Mô tả
Pepperl+Fuchs ENI58IL-H12BA5-1024UD1-RC1 là bộ mã hóa vòng quay incremental thuộc dòng ENI58IL-H, sử dụng công nghệ quang điện để chuyển chuyển động quay thành chuỗi xung điện phục vụ PLC, bộ điều khiển chuyển động hoặc hệ thống giám sát tốc độ. Model này có trục rỗng 12 mm, độ phân giải 1024 pulse/revolution (PPR), housing khoảng 58 mm và universal output driver. Nguồn hoạt động của dòng ENI58IL-H là 4.75–30 VDC, cho phép sử dụng trong nhiều hệ thống điều khiển công nghiệp. :contentReference[oaicite:0]{index=0}
Tổng quan về sản phẩm
ENI58IL-H12BA5-1024UD1-RC1 thuộc dòng incremental rotary encoder ENI58IL-H của Pepperl+Fuchs. Dòng ENI58IL-H sử dụng hollow shaft, housing đường kính khoảng 58 mm và công nghệ quang học BlueBeam nhằm tạo tín hiệu encoder có độ chính xác cao. :contentReference[oaicite:1]{index=1}
Với model cụ thể này, H12 tương ứng cấu hình trục rỗng đường kính 12 mm, trong khi 1024 thể hiện độ phân giải 1024 PPR. Nguồn phân phối công nghiệp của model cũng xác nhận cấu hình single long spring plate flange, IP65, universal output driver và kết nối radial với cáp 1 m. :contentReference[oaicite:2]{index=2}
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | ENI58IL-H12BA5-1024UD1-RC1 |
| Thương hiệu | Pepperl+Fuchs |
| Series | ENI58IL-H |
| Loại thiết bị | Incremental rotary encoder |
| Nguyên lý phát hiện | Photoelectric sampling |
| Kiểu trục | Hollow shaft |
| Đường kính trục rỗng | 12 mm |
| Độ phân giải | 1024 PPR |
| Điện áp hoạt động | 4.75–30 VDC |
| Dòng không tải | Tối đa 50 mA |
| Output driver | Universal output driver |
| Kiểu output | Push-pull hoặc RS422 tùy mức điện áp |
| Dòng tải output | Tối đa 40 mA/kênh |
| Tần số output tối đa | 400 kHz |
| Sai số tuyến tính | ±0.025° |
| Góc lệch pha A/B | 90° ±9° electrical với số xung dưới 3600 |
| Duty cycle | 1/2 ±10% |
| Housing | Khoảng Ø58.5 mm |
| Cấp bảo vệ của cấu hình BA5 | IP65 |
| Kiểu gá được ghi nhận | Single long spring plate flange |
| Hướng kết nối | Radial |
| Chiều dài cáp RC1 | 1 m |
| Nhiệt độ làm việc, cáp cố định | -40 đến +85°C |
| Tốc độ quay tối đa dòng ENI58IL-H | 6000 rpm ở IP65 |
Thông số điện và đặc tính cơ bản của dòng ENI58IL-H được Pepperl+Fuchs công bố chính thức; cấu hình riêng H12BA5-1024UD1-RC1 được đối chiếu thêm theo dữ liệu model cụ thể. :contentReference[oaicite:3]{index=3}
Đặc điểm nổi bật và lợi ích
- Độ phân giải 1024 PPR: cung cấp 1024 xung trên mỗi vòng quay, phù hợp cho các ứng dụng đo tốc độ, vị trí tương đối và chiều quay.
- Trục rỗng 12 mm: cho phép encoder lắp trực tiếp lên trục máy mà không cần coupling kiểu trục đặc trong nhiều thiết kế cơ khí.
- Universal output driver: dòng ENI58IL hỗ trợ output dạng push-pull hoặc RS422 tùy điều kiện cấp nguồn, tạo tính linh hoạt khi kết nối với hệ thống điều khiển. :contentReference[oaicite:4]{index=4}
- Công nghệ BlueBeam: Pepperl+Fuchs sử dụng công nghệ quang học này trên ENI58IL nhằm tăng độ chính xác của quá trình tạo xung.
- Tần số output tới 400 kHz: phù hợp với các cơ cấu quay tốc độ cao khi bộ điều khiển có high-speed counter tương thích.
- Bảo vệ ngắn mạch và đảo cực: output của dòng ENI58IL-H được hãng công bố có short-circuit protection và reverse polarity protection. :contentReference[oaicite:5]{index=5}
- Housing nhỏ gọn khoảng 58 mm: thuận tiện tích hợp trên motor, trục truyền động và máy công nghiệp.
Nguyên lý hoạt động
ENI58IL-H12BA5-1024UD1-RC1 sử dụng phương pháp photoelectric sampling. Khi trục máy quay, đĩa mã hóa bên trong encoder chuyển động tương ứng và hệ thống quang điện tạo ra các chuỗi xung A/B lệch pha.
Với độ phân giải 1024 PPR, một vòng quay cơ học tạo ra 1024 chu kỳ xung cơ bản. Bộ điều khiển có thể đếm xung để xác định lượng dịch chuyển tương đối, tính tần số xung để suy ra tốc độ và so sánh pha A/B để xác định chiều quay.
Tín hiệu encoder thường được đưa về high-speed counter của PLC, motion controller, drive hoặc bộ điều khiển máy. Khả năng đọc chính xác phụ thuộc vào chuẩn output, tần số input cho phép và phương pháp đấu dây của bộ điều khiển.
Ứng dụng
Pepperl+Fuchs ENI58IL-H12BA5-1024UD1-RC1 phù hợp cho các ứng dụng như:
- đo tốc độ motor;
- giám sát tốc độ trục;
- xác định chiều quay;
- đo vị trí tương đối;
- băng tải công nghiệp;
- máy cán và máy cuộn;
- cơ cấu nâng hạ;
- máy đóng gói;
- máy gia công;
- hệ thống truyền động;
- dây chuyền sản xuất tự động;
- hệ thống PLC sử dụng high-speed counter.
Khi nào nên lựa chọn ENI58IL-H12BA5-1024UD1-RC1?
Model này phù hợp khi hệ thống yêu cầu encoder incremental có trục rỗng 12 mm và độ phân giải 1024 PPR, đặc biệt khi cần thay thế đúng encoder Pepperl+Fuchs đang có trên máy.
Trước khi lựa chọn cần kiểm tra:
- full part number của encoder cũ;
- đường kính trục 12 mm;
- độ phân giải 1024 PPR;
- điện áp nguồn;
- chuẩn output của bộ điều khiển;
- tín hiệu A/B và các tín hiệu bổ sung nếu sử dụng;
- kiểu gá encoder;
- hướng ra cáp;
- chiều dài cáp;
- cấp bảo vệ yêu cầu;
- tốc độ quay tối đa của trục;
- khả năng đọc tần số của PLC hoặc controller.
Lưu ý khi lựa chọn, lắp đặt hoặc thay thế
Không nên thay encoder chỉ dựa vào thông số 1024 PPR. Hai encoder có cùng số xung vẫn có thể khác đường kính trục, kiểu flange, output driver, điện áp, hướng cáp và pinout.
Đặc biệt, ENI58IL-H12BA5-1024UD1-RC1 là cấu hình hollow shaft 12 mm. Nếu model thay thế có đường kính lỗ khác hoặc kiểu trục đặc thì không thể lắp trực tiếp lên cùng cơ cấu.
Khi đấu tín hiệu về PLC cần kiểm tra high-speed input hỗ trợ push-pull hoặc differential/RS422 theo cấu hình thực tế. Không nên suy đoán sơ đồ dây chỉ từ màu cáp; cần đối chiếu pin assignment hoặc wiring diagram của Pepperl+Fuchs.
Ngoài ra, cần tránh tạo lực lệch trục quá mức lên encoder. Pepperl+Fuchs quy định giới hạn sai lệch góc và axial offset cho dòng hollow-shaft ENI58IL-H, do đó việc gá cơ khí phải được thực hiện đúng để hạn chế tải không mong muốn lên encoder. :contentReference[oaicite:6]{index=6}
Câu hỏi thường gặp
ENI58IL-H12BA5-1024UD1-RC1 là encoder gì?
Đây là incremental rotary encoder của Pepperl+Fuchs, thuộc Series ENI58IL-H và sử dụng phương pháp quang điện để tạo tín hiệu xung. :contentReference[oaicite:7]{index=7}
Encoder này có bao nhiêu xung?
Model ENI58IL-H12BA5-1024UD1-RC1 có độ phân giải 1024 PPR, tức 1024 pulse/revolution. :contentReference[oaicite:8]{index=8}
Đường kính trục của encoder là bao nhiêu?
Đây là phiên bản hollow shaft 12 mm. :contentReference[oaicite:9]{index=9}
ENI58IL-H12BA5-1024UD1-RC1 dùng nguồn bao nhiêu?
Model thuộc dòng ENI58IL-H có điện áp hoạt động 4.75–30 VDC. :contentReference[oaicite:10]{index=10}
Có thể thay bằng encoder 1024 PPR khác không?
Có thể xem xét model tương đương, nhưng phải đối chiếu đồng thời đường kính trục, flange, output, nguồn cấp, kiểu cáp, pinout, kích thước lắp và giới hạn tốc độ. Chỉ giống 1024 PPR chưa đủ để đảm bảo tương thích.
Tư vấn và lựa chọn sản phẩm
Khi cần tìm Pepperl+Fuchs ENI58IL-H12BA5-1024UD1-RC1 hoặc encoder thay thế tương đương, khách hàng nên cung cấp cho Điện Tử LVT ảnh tem encoder, model đầy đủ, đường kính trục, sơ đồ đấu dây và model PLC/drive đang sử dụng. Việc đối chiếu đầy đủ giúp xác định đúng chuẩn output, cơ khí và độ phân giải trước khi thay thế.
Thông Tin Công Ty
| Thông Tin Công Ty | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ LVT |
|---|---|
| Địa chỉ | DG 12-13 Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Hà Nội |
| Điện thoại | 0981 517 737 |
| [email protected] | |
| Giờ làm việc | Từ 8h00am – 17h00pm, Thứ 2 đến Thứ 7 |






