Menu
Danh Mục
Additional
Language:

DG 12-13 Khu đấu giá QSD đất tái định cư Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Hà Nội

Hotline: 0346761536

Giao hàng nhanh

Hoá đơn đầy đủ

Bảo hành chính hãng

Đa dạng sản phẩm

Dây cáp FANC-110SBH

Liên hệ

Dây cáp FANC-110SBH là một loại cáp mạng công nghiệp (FA network cable) được sản xuất bởi Kuramo Electric (Nhật Bản), tuân thủ tiêu chuẩn CC-Link Ver.1.10, dùng để kết nối các thiết bị trong hệ thống tự động hóa. Với cấu trúc 3 lõi 20AWG (0.5mm²), vỏ PVC chịu dầu và nhiệt, cùng khả năng chống nhiễu kép (double shield), cáp này phù hợp cho mạng truyền thông công nghiệp như PLC Mitsubishi, cảm biến, hoặc hệ thống điều khiển. Sản phẩm nổi bật với độ bền cao, tốc độ truyền 10Mbps, và các chứng nhận UL/cUL AWM, CE, đáp ứng yêu cầu khắt khe trong môi trường công nghiệp.

Mô tả

  1. Dây Cáp FANC-110SBH – Giải Pháp Truyền Tín Hiệu CC-Link Hiệu Quả Từ Kuramo Dây cáp FANC-110SBH là một loại cáp mạng công nghiệp (FA network cable) được sản xuất bởi Kuramo Electric (Nhật Bản), tuân thủ tiêu chuẩn CC-Link Ver.1.10, dùng để kết nối các thiết bị trong hệ thống tự động hóa. Với cấu trúc 3 lõi 20AWG (0.5mm²), vỏ PVC chịu dầu và nhiệt, cùng khả năng chống nhiễu kép (double shield), cáp này phù hợp cho mạng truyền thông công nghiệp như PLC Mitsubishi, cảm biến, hoặc hệ thống điều khiển. Sản phẩm nổi bật với độ bền cao, tốc độ truyền 10Mbps, và các chứng nhận cUL AWM, đáp ứng yêu cầu khắt khe trong môi trường công nghiệp.
    Dây cáp FANC-110SBH
    Dây cáp FANC-110SBH – Cáp chuyên dùng kết nối bộ điều khiển PLC Mitsubishi với thiết bị ngoại vi.
    — ## Dây Cáp FANC-110SBH Là Gì? FANC-110SBH là cáp mạng công nghiệp thuộc dòng FANC của Kuramo: – FANC: Flexible Automation Network Cable, cáp mạng tự động hóa linh hoạt. – 110: Tuân thủ CC-Link Ver.1.10, với trở kháng đặc tính 110Ω. – SBH: Standard Basic High-performance, loại, chống nhiễu, chịu dầu và nhiệt. Cáp này được thiết kế để kết nối các thiết bị CC-Link Ver.1.10, như PLC Mitsubishi, cho phép truyền tín hiệu ổn định với ít hạn chế hơn so với dòng FANC-SB (CC-Link Ver.1.00). Nó thường được sử dụng trong dây chuyền sản xuất, nhà máy ô tô, hoặc hệ thống tự động hóa công nghiệp. — ### Thông Số Kỹ Thuật – Model: FANC-110SBH(U). – Thương hiệu: Kuramo Electric (Nhật Bản). – Loại: Cáp mạng công nghiệp, tương thích CC-Link Ver.1.10. – Cấu trúc cáp: – Lõi dẫn: Đồng trần ủ mềm, 3 lõi, tiết diện 0.5mm² (20AWG). – Cách điện: Polyethylene xốp (PEF), màu xanh dương, trắng, vàng. – Chống nhiễu: Lớp lá nhôm/polyester (aluminum/polyester laminate tape) + lưới đồng mạ thiếc (tin-coated annealed copper braid). – Vỏ ngoài: PVC chịu dầu, chịu nhiệt, màu nâu (tùy chọn: ngà, xanh dương, vàng). – Đường kính ngoài: ~7.6mm. – Điện trở dây dẫn: 34.5Ω/km (20°C). – Trở kháng đặc tính: 110Ω (5MHz). – Suy hao tín hiệu: 3.5dB/100m (5MHz, 20°C). – Tốc độ truyền: 10Mbps, tuân thủ RS-485. – Điện áp định mức: 500V. – Nhiệt độ hoạt động: -40°C đến +75°C (cố định; lưu ý tránh uốn, rung dưới 0°C). – Trọng lượng: ~70kg/km. – Quy cách đóng gói: Cuộn 100m hoặc 200m. – Cấp bảo vệ: Không xác định (khuyến nghị dùng trong môi trường khô ráo). – Chứng nhận: AWM Style 2464, CSA C22.2 No.210, NFPA70/79 (phiên bản FANC-110SBH/CM). – Ứng dụng: Kết nối PLC Mitsubishi, cảm biến, hoặc thiết bị CC-Link trong tự động hóa công nghiệp, nhà máy, dây chuyền sản xuất. — ### Ưu Điểm Nổi Bật 1. Truyền Tín Hiệu Ổn Định và Hiệu Quả: – Tốc độ 10Mbps: Hỗ trợ truyền tín hiệu nhanh, tuân thủ RS-485, phù hợp cho mạng CC-Link Ver.1.10 (Web ID 0, 6, 11, 18). – Chống nhiễu kép: Lớp lá nhôm và lưới đồng mạ thiếc giảm nhiễu điện từ, đảm bảo tín hiệu sạch trong môi trường công nghiệp (Web ID 7, 8, 11). – Trở kháng 110Ω: Tối ưu cho mạng CC-Link, giảm suy hao tín hiệu với 3.5dB/100m tại 5MHz (Web ID 14). 2. Độ Bền Cao và Chịu Môi Trường: – Vỏ PVC chịu dầu/nhiệt: Hoạt động ổn định từ -40°C đến +75°C, chịu dầu và hóa chất nhẹ, phù hợp cho nhà máy sản xuất (Web ID 7, 8, 11). – Chứng nhận cUL AWM: Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn quốc tế, đảm bảo độ bền và an toàn điện (Web ID 5, 6, 11). – 4 màu vỏ (CM): Nâu, ngà, xanh dương, vàng, giúp phân biệt hệ thống dễ dàng (Web ID 9). 3. Tích Hợp Linh Hoạt: – Cấu trúc 3 lõi 20AWG: Hỗ trợ kết nối tín hiệu CC-Link giữa PLC, cảm biến, hoặc thiết bị điều khiển (Web ID 0, 1, 3, 13). – Đóng gói linh hoạt: Cuộn 100m hoặc 200m, dễ dàng cắt theo nhu cầu (Web ID 0, 1, 15, 17, 20). – Tương thích Mitsubishi: Được phân phối rộng rãi cho mạng PLC Mitsubishi, đảm bảo tích hợp mượt mà (Web ID 2, 3, 12, 13, 20, 21). — ### Hướng Dẫn Sử Dụng 1. Chuẩn bị: – Xác nhận thiết bị sử dụng tương thích với CC-Link Ver.1.10 (như PLC Mitsubishi Q Series, A Series). – Chuẩn bị dụng cụ cắt, tuốt dây, và đầu nối CC-Link (như AJ65SBTB1-16D). 2. Lắp đặt: – Cắt cáp: Cắt dây theo chiều dài cần thiết (≤100m hoặc 200m tùy cuộn), tuốt vỏ ngoài ~5-7mm. – Đấu nối: – Nối 3 lõi (xanh dương, trắng, vàng) vào các chân tín hiệu DA, DB, DG trên thiết bị CC-Link. – Kết nối lớp chống nhiễu (lá nhôm + lưới đồng) vào chân SL (Shield). – Sử dụng đầu nối CC-Link hoặc cầu đấu để cố định dây, đảm bảo tiếp xúc chắc chắn. – Cố định cáp: Dùng dây đai hoặc ống gen để cố định cáp, tránh uốn cong quá mức (bán kính uốn ≥10 lần đường kính cáp). – Kiểm tra không chập mạch, nối đất nếu cần để giảm nhiễu. 3. Vận hành: – Bật nguồn thiết bị, kiểm tra tín hiệu truyền qua mạng CC-Link (dùng phần mềm như GX Works2 để giám sát). – Theo dõi trạng thái truyền, đảm bảo không gián đoạn hoặc nhiễu tín hiệu. – Kiểm tra nhiệt độ cáp, tránh vượt 75°C hoặc sử dụng dưới 0°C mà không cố định. 4. Bảo trì: – Vệ sinh cáp định kỳ để loại bỏ bụi bẩn hoặc dầu bám, tránh làm hỏng vỏ PVC. – Kiểm tra đầu nối và lớp chống nhiễu, thay thế nếu lỏng hoặc oxi hóa. – Thay cáp nếu vỏ ngoài bị nứt hoặc tín hiệu suy hao nghiêm trọng. Lưu ý khi sử dụng: – Không vượt quá điện áp 500V hoặc uốn cáp ở nhiệt độ <0°C để tránh hỏng lõi dẫn (Web ID 7, 14, 18). – Đảm bảo đấu nối đúng chân tín hiệu (DA, DB, DG, SL) để tránh lỗi truyền thông (Web ID 1, 3). – Tránh kéo căng cáp hoặc lắp trong môi trường ngập nước (không có cấp bảo vệ IP). – Sử dụng cáp thương hiệu Kuramo để đảm bảo chất lượng và tương thích CC-Link Ver.1.10 (Web ID 0, 5, 6, 7). — ### Đối Tượng Phù Hợp – Tự động hóa công nghiệp: Kết nối PLC Mitsubishi (Q Series, A Series) với cảm biến, rơ le, hoặc thiết bị điều khiển trong nhà máy ô tô, điện tử (Web ID 2, 3, 12, 13). – Dây chuyền sản xuất: Hỗ trợ mạng truyền thông CC-Link trong máy đóng gói, băng tải, hoặc robot công nghiệp (Web ID 0, 6, 8). – Nhà máy sản xuất: Ứng dụng trong môi trường dầu, nhiệt độ cao, như nhà máy thép, hóa chất, hoặc thực phẩm (Web ID 7, 11, 18). – Hệ thống điều khiển: Kết nối mạng tín hiệu cho các hệ thống SCADA hoặc điều khiển từ xa (Web ID 6, 9). — ### Thông Tin Công Ty | Thông Tin Công Ty | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ LVT | |———————–|——————————————| | Địa chỉ | 193/64 Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội | | Điện thoại | 0981 517 737 | | Email | [email protected] | | Giờ làm việc | Từ 8h00am – 17h00pm (Thứ 2 đến Thứ 7) | — #Hashtags #DayCapFANC110SBH #KuramoCCLink #TuDongHoa #CongNghiepChinhXac #CapMangFA